SonMani

Chú giải thuật ngữ

Các thuật ngữ cơ bản kèm phiên âm Phạm–Tạng. Click vào từ khóa trong bài viết và tranh cổ để tra cứu nhanh, không cần rời trang đang đọc.

A

A Tì Đạt Ma Câu Xá Luận(Skt. Abhidharmakosasastra; Tib. Cho ngonpa dzod)

Bộ luận do ngài Thế Thân (Vasubandhu) trước tác vào khoảng thế kỷ IV hoặc V, tổng hợp giáo lý Nhất Thiết Hữu Bộ (Skt. Sarvastivadin) vào tám chương, tổng cộng khoảng 600 khổ. Câu Xá Luận có giá trị to lớn trong việc lý giải Phật giáo Nguyên Thủy và là nền tảng của Phật giáo Đại Thừa. Bộ luận này được nghiên cứu rộng rãi ở cả Ấn Độ, Trung Quốc, Tây Tạng và Nhật Bản.

A-la-hán(Skt. arhat; Tib. dGra bcom pa)

Một trong bốn quả vị Thanh Văn (Skt. Shravaka), hàm ý chỉ những bậc đã đạt đến niết-bàn (nirvana), đoạn diệt mọi xúc tình si ám và không còn trôi lăn trong lục đạo luân hồi. Thuật ngữ này thường được dùng theo nghĩa hẹp để nói về quả vị cao nhất trong Phật giáo Nguyên Thủy, với mục tiêu tối thượng là tự giải thoát.

Ấn Độ Giáo(Hinduism)

Thuật ngữ “Ấn Độ giáo” được giới học giả phương Tây dùng như một sự tổng hợp, hoặc dung hòa, các truyền thống và văn hóa Ấn Độ, thường ngụ ý đến Tân Bà-la-môn giáo (Brahmanism) — một dạng tôn giáo xã hội hoặc có tính xã hội, tiếp thu giáo lý Phật giáo, Jaina giáo và các tín ngưỡng dân gian phức tạp khác mà thành. Đầu thế kỷ XXI, Ấn Độ giáo có gần một tỷ tín đồ trên thế giới và là tôn giáo của khoảng 80% dân số Ấn Độ.

Ấn Độ Giáo Shaiva(Shaivism)

Một trong ba truyền thống lớn nhất trong Ấn Độ giáo hiện đại, tôn kính thần Shiva là Đấng Tối Cao hoặc là khái niệm siêu hình của “Phạm” (brahman). Tín đồ đạo Shaiva được gọi là Shaivite.

Ấn Độ giáo Shaiva có nguồn gốc vô cùng xa xưa, có thể lần lại trong văn học Vệ Đà thiên niên kỷ II TCN. Dấu tích về đạo Shaiva trở nên rõ ràng hơn ở những thế kỷ đầu CN, khi đây là tôn giáo chính của nhiều vương quốc Ấn Độ giáo. Sau này, đạo Shaiva lan tỏa đến Đông Nam Á, lập nên hàng nghìn ngôi đền ở quần đảo Indonesia, Campuchia và Việt Nam — đồng phát triển cùng Phật giáo tại những nơi này.

Ấn Độ Giáo Vaishnava(Vaishnavism)

Là một trong những nhánh chính của Ấn Độ giáo hiện đại, xem Vishnu là vị thần tối cao, là hiện thân của “Phạm” — thực tại tuyệt đối — và là Đấng bảo hộ cho công bằng và luân lý.

Asura(Tib. lha ma yin)

Asura, hay A-tu-la, còn gọi là á thần, người khổng lồ hoặc “vị thần đố kỵ”, sống trên sườn thấp của núi Tu Di. Họ luôn giao tranh với chư thiên ở các tầng trời cao hơn nhằm chiếm lấy cây như ý — mọc lên từ cõi asura nhưng nở hoa kết trái trên thiên giới. Là một trong sáu cõi luân hồi, cõi asura nổi bật với đặc tính đố kỵ, ganh ghét và thù địch.

Ayurveda

Hệ thống y học cổ truyền ở Ấn Độ, bao gồm nhiều lý thuyết phòng và chữa bệnh. Ayurveda được ứng dụng rộng rãi ở nhiều nước châu Á và có lịch sử rất lâu đời (khoảng 1000 TCN). Cho đến ngày nay, đây vẫn là phương pháp chăm sóc sức khỏe quan trọng ở phương đông nói chung và tại Ấn Độ nói riêng — nơi phần lớn người dân áp dụng hoàn toàn hoặc kết hợp một phần Ayurveda với y học hiện đại.

B

Ba Cánh Cửa(Skt. tridvara; Tib. sgo gsum)

Thân, khẩu và ý — tương ứng với ba khía cạnh là suy nghĩ, lời nói và hành động. Thân được tượng trưng bởi chủng tử tự Om sắc trắng trên luân xa đỉnh đầu (Hóa thân nirmanakaya), Khẩu là chủng tử tự A sắc đỏ tại luân xa cổ họng (Báo thân sambhogakaya), và Ý là chủng tử tự Hum sắc xanh dương ở luân xa tim (Pháp thân dharmakaya).

Ba Cánh Cửa Giải Thoát(Skt. vimok-shamukha; Tib. rnam par thar pa'i sgo)

“Tam giải thoát môn”, ba cánh cửa đưa hành giả tới giải thoát: (1) Không (Skt. shunyata) — tính không của nguyên nhân; (2) Vô tướng (Skt. animitta), xét các pháp đều không có tự tính — tính không của kết quả; (3) Vô nguyện (Skt. apranihita), chấm dứt mọi mong cầu — tính không của vạn pháp.

Ba Kim Cương(Skt. trivajra; Tib. rdo rje gsum)

Ba khía cạnh thân, khẩu và ý đã tịnh hóa.

Ba Mươi Bảy Phẩm Trợ Đạo(Skt. saptatrimsa-bodhipaksha-dharma; Tib. byang phyogs so bdun)

Những pháp thực hành dẫn dắt hành giả trên con đường đến giác ngộ. Trong Phật giáo Nguyên Thủy, ba mươi bảy phẩm giúp chứng ngộ quả vị A-la-hán (arhat); còn trong Phật giáo Đại Thừa, chúng giúp vượt qua mười “địa” (Skt. bhumi; Tib. sa) của Bồ-tát (bodhisattva) và đưa tới quả vị Phật giác ngộ hoàn toàn. Ba mươi bảy khía cạnh được phân thành bảy nhóm: (1) Tứ Niệm Xứ; (2) Tứ Chính Cần; (3) Tứ Thần Túc; (4) Ngũ Căn; (5) Ngũ Lực; (6) Thất Giác Chi; và (7) Bát Chính Đạo. Mỗi nhóm được giải thích đầy đủ hơn trong phần chú giải riêng.

Ba Mươi Hai Tướng Tốt(Skt. dvatrimsan-laksanani; Tib. skyes bu chen po'i)

Ba mươi hai hiện tượng thần diệu của Chuyển Luân Thánh Vương (Skt. chakravartin), “người đàn ông vĩ đại” (Skt. mahapurusha), cũng như Hóa thân Phật (Skt. nirmanakaya). Những biểu tượng này vô cùng đa dạng, chẳng hạn như: có đỉnh kế (Skt. ushnisha); trôn xoáy giữa hai lông mày (Skt. urna); hình tượng pháp luân nghìn nhánh ở lòng bàn tay, bàn chân…

Ba-la-mật(Skt. paramita; Tib. phar phyin)

Trong tiếng Phạn, thuật ngữ này mang các ý nghĩa: “đến bờ bên kia”, “trọn vẹn” và “toàn hảo”. Theo các kinh luận thì có Sáu và Mười Ba-la-mật.

Sáu Ba-la-mật bao gồm: (1) Bố thí (Skt. dana) — bố thí không sẻn tiếc, gồm Tài thí, Pháp thí và Vô Úy thí; (2) Trì giới (Skt. shila) — giữ giới luật trọn vẹn; (3) Nhẫn nhục (Skt. kshanti) — kiên nhẫn nhẫn nhục; (4) Tinh tiến (Skt. virya) — gắng công tiến tu không lười nhác; (5) Thiền định (Skt. dhyana) — an định tâm bằng cách tập trung tư tưởng; (6) Trí tuệ (Skt. prajna) — còn gọi là Bát-nhã Ba-la-mật, trí tuệ viên minh, vô phân biệt, siêu việt lý tính con người. Năm ba-la-mật đầu thuộc nhóm “phương tiện phụ tính”, hướng tới sự tích lũy công đức (Skt. punya); ba-la-mật thứ sáu là “trí tuệ mẫu tính”, hướng tới sự trường dưỡng trí tuệ bản lai (Skt. jnana).

Mười Ba-la-mật bổ sung: (7) Phương tiện (Skt. upaya) — sử dụng phương tiện thiện xảo để khai tuệ, độ thoát chúng sinh; (8) Nguyện (Skt. pranidhana) — giữ vững và thực hiện lời nguyện cứu độ chúng sinh sau khi giác ngộ; (9) Lực (Skt. bala) — năng lực trường dưỡng các thiện hạnh thực tiễn và phân biệt đúng thực giả; (10) Trí (Skt. jnana) — trí tuệ thấu rõ vạn pháp.

Bà-la-môn(Skt. brahmin)

Giai cấp học giả và tăng lữ, giữ vị trí cao nhất trong xã hội Ấn Độ giáo. Trong kinh điển, đây là tầng lớp sinh ra từ miệng Phạm Thiên (Brahma), thân thể ưu tú thanh tịnh, lấy việc nghiên cứu kinh Vệ Đà và tế tự làm nghề nghiệp.

Bà-la-môn Giáo(Brahmanism)

Một tôn giáo cổ đại của Ấn Độ, lấy giai tầng Bà-la-môn làm trung tâm để phát triển. Tôn giáo này bắt nguồn từ tín ngưỡng Vệ Đà cổ xưa (hình thành vào khoảng thế kỷ XII TCN), tôn sùng kinh Vệ Đà, chấp nhận đa thần, xem giai cấp Bà-la-môn là cao nhất và rất coi trọng chuyện tế lễ. Đây chính là tiền thân của Ấn Độ giáo sau này.

Bái Hỏa Giáo(Zoroastrianism)

Tôn giáo cổ của Ba Tư (Iran ngày nay), vốn tồn tại ở một số khu vực biệt lập, sau đó phát triển mạnh tại Ấn Độ nhờ dòng người Ba Tư nhập cư. Nhà tiên tri và cải cách tôn giáo Zarathustra (hay Zoroaster theo tiếng Hy Lạp) được xem là người khai sinh tôn giáo này vào khoảng thế kỷ VI TCN. Bái Hỏa giáo bao hàm cả yếu tố độc thần lẫn nhị nguyên, từng là tôn giáo lớn nhất thế giới và rất có thể đã ảnh hưởng lên những tôn giáo lớn ở phương Tây.

Bản Sơ Cổ Phật(Skt. Adi Buddha)

Đức Phật ban đầu, nguyên thủy và cơ bản nhất, còn được gọi là Đức Phật Bản Lai. Trong Phật giáo Kim Cương Thừa Ấn Độ, ngài là cội nguồn của vạn pháp và của Ngũ Trí Phật. Trong Phật giáo Tây Tạng, đối với “Tân Mật” Sarma, ngài là Đức Phật Kim Cương Trì Vajradhara, còn với “Cổ Mật” Nyingma, ngài là Đức Phật Phổ Hiền Samantabhadra.

Bánh Xe Luân Hồi(Skt. bhavachakra; Tib. srid pa'i 'khor lo)

Bức tranh Bánh Xe Luân Hồi minh họa sống động lời giảng của Như Lai về vô thường, khổ, nghiệp, cái chết, việc tái sinh vào một trong sáu cõi và giáo lý mười hai nhân duyên.

Tại trung tâm bánh xe là lợn đen, gà trống đỏ và rắn xanh lục. Ba loài này cắn đuôi nhau, biểu trưng cho tam độc căn bản — vô minh, tham ái và sân hận — nối nhau hình thành. Vòng bên ngoài chia thành hai nửa, miêu tả cảnh chúng sinh bay lên ba cõi tốt (nửa trắng bên phải) hay đọa xuống ba cõi xấu (nửa đen bên trái). Vòng thứ ba chia thành năm hoặc sáu khoen, trong đó ba cõi thấp gồm Súc sinh, Ngạ quỷ (preta) và Địa ngục nằm bên dưới, ba cõi cao gồm Nhân giới, Á thần (asura) và Thiên giới (deva) nằm bên trên. Vòng ngoài cùng miêu tả mười hai khoen xích duyên khởi bằng các hình ảnh ẩn dụ theo thứ tự thuận chiều kim đồng hồ.

Bản thân bánh xe được ôm trọn trong tay “Diêm Vương” (Skt. Yama) — hoặc bởi một con quỷ sắc đỏ, tượng trưng cho vô thường — đang cắn và nắm chặt vành xe bằng móng vuốt. Phía trên, bên ngoài bánh xe là hình ảnh Đức Phật Thích Ca giơ tay phải chỉ về phía mặt trăng — biểu trưng cho Phật Pháp dẫn dắt chúng sinh thoát khỏi vòng luân hồi vô tận. Tranh “Bánh Xe Luân Hồi”, “Cuộc Sống”, hoặc “Tái Sinh”, có nguồn gốc rất cổ xưa và tương truyền được chính đức Phật miêu tả.

Bát Chính Đạo(Skt. aryashtangamarga; Tib. 'phags lam yan lag brgyad)

Bát Chính Đạo được phát triển trực tiếp từ Đạo đế trong Tứ Diệu Đế, là phương tiện để chấm dứt khổ đau và trường dưỡng tâm giác ngộ cho hàng Bồ-tát. Bát Chính Đạo bao gồm: (1) Chính kiến — có quan kiến đúng đắn về chân lý và giáo pháp; (2) Chính tư duy — không nghĩ đến tham muốn, sân hận, hay việc tổn hại người khác; (3) Chính ngữ — không nói dối, giễm pha, nói lời ác, nói thêu dệt; (4) Chính nghiệp — không sát sinh, trộm cướp, luôn giữ gìn mọi hành động của bản thân; (5) Chính mệnh — không sống bằng nghề nghiệp bất chính; (6) Chính tinh tiến — chuyên cần và siêng năng, nỗ lực phòng trừ và ngăn chặn pháp ác, thực hiện và trường dưỡng pháp lành; (7) Chính niệm — tỉnh giác, nhớ biết các pháp một cách trọn vẹn như thực, không xao nhãng phút giây hiện tại để quán xét thân, thọ, tâm, pháp; (8) Chính định — xa lìa các pháp tham dục xấu ác để thành tựu từ Sơ thiền đến Tứ thiền.

Bất Hoàn Thiên(Skt. Anagamin)

Quả vị thứ ba trong bốn quả vị Thanh Văn. Đây là những bậc đã dứt trừ phiền não, không còn sinh ra ở Dục Giới nữa, cho nên gọi là “Bất Hoàn” (không trở lại).

Bích Chi Phật(Skt. Pratyekabuddha)

Cũng gọi là Duyên Giác và Độc Giác — những bậc không bái sư mà tự mình chứng ngộ. Theo Đại Trí Độ Luận Q.18 và Đại Thừa Nghĩa Chương Q.17 thì Bích Chi Phật bao hàm hai nghĩa: (1) Sinh vào thời không có Phật hoặc Phật Pháp đã diệt, nhưng nhờ nhân duyên tu hành từ quá khứ, dựa vào trí tuệ của mình mà giác ngộ (Độc Giác); (2) Tự giác ngộ nhờ quán xét Mười hai nhân duyên (Duyên Giác).

Bồ-tát(Skt. bodhisattva; Tib. byang chub sems dpa')

“Bậc anh hùng (sattva) giác ngộ (bodhi)”, một hành giả đã tiến xa trên con đường tâm linh, mang hạnh nguyện dìu dắt tất cả chúng sinh đến giác ngộ thông qua bồ-đề tâm (bodhichitta) từ bi vô ngã. Trong ngữ cảnh bản tôn Phật giáo Kim Cương Thừa, Bồ-tát là Pháp tử của Ngũ Trí Phật.

Bốn Công Hạnh(Skt. chaturkriya; Tib. phrin las bzhi)

Cũng dịch là “Tứ chủng thành tựu pháp”, bao hàm những hoạt động của một bậc giác ngộ. Trong mật điển Phật giáo, việc ứng dụng các công hạnh thường được biểu lộ qua nghi lễ hỏa cúng homa. Bốn công hạnh gồm: (1) Tức tai (Skt. santika; Tib. zhi ba) — tịnh hóa và bình ổn thông qua việc tiêu trừ chướng ngại hoặc bệnh tật; (2) Tăng Ích (Skt. pustika; Tib. rgyas pa) — tăng trưởng trí tuệ, phúc đức và trường thọ; (3) Kính Ái (Skt. vasikarana; Tib. dbang) — câu triệu quyền lực hoặc ái phục để kiểm soát tình hình; (4) Hàng phục (Skt. abhicaraka; Tib. drag po) — quy phục những kẻ oán nghịch, diệt trừ si mê và chướng ngại. Công hạnh thứ năm — sự toàn vẹn vô tác mọi công hạnh kể trên — đôi khi được bổ sung vào danh sách này.

Bon Giáo(Tib. Bon)

Một tôn giáo bản địa, tồn tại ở Tây Tạng từ trước Phật giáo. Đạo Bon được cho là xuất xứ từ miền đất “Tajik” (Tib. rTag gzig) phương Tây, được nhiều học giả liên hệ đến Bái Hỏa giáo (Zoroastrianism) cổ đại ở Ba Tư và Bactria. Sau khi Phật giáo xuất hiện ở Tây Tạng vào thế kỷ VIII, đạo Bon du nhập rất nhiều học thuyết và giáo lý từ Phật giáo, nhờ đó hình thành nên các đền thờ và bản tôn cho riêng mình. Một trong những dấu hiệu dễ nhận biết nhất của Bon giáo là họ nhiễu ngược chiều kim đồng hồ quanh thánh địa, đối lập chiều thuận kim đồng hồ của các Phật tử.

Bốn Thứ Lớp Mật Điển(Skt. chaturtantra; Tib. rgyud sde bzhi)

Bốn thứ lớp thực hành yoga bản tôn trong Phật giáo Kim Cương Thừa được chia như sau: (1) Mật Điển Tác (Skt. kriya tantra; Tib. bya rgyud), chủ yếu tập trung vào hoạt động và nghi lễ bên ngoài; (2) Mật Điển Hành (Skt. charya tantra; Tib. spyod rgyud), chú trọng cả nghi lễ bên ngoài và thực hành quán tưởng bên trong; (3) Mật Điển Du-già (Skt. yoga tantra; Tib. rnal 'byor rgyud), hoặc “Mật Điển Hợp Nhất”, nhấn mạnh vào việc thực hành yoga và thiền định bên trong; (4) Mật Điển Vô Thượng Du-già (Skt. anuttarayoga tantra; Tib. rnal 'byor bla med pa'i rgyud), nhấn mạnh đặc biệt vào quán tưởng bên trong về “giai đoạn khởi sinh và thành tựu”.

C

Cam Lộ(Skt. amrita; Tib. bdud rtsi)

Chất lỏng kỳ diệu trên thiên giới, xuất hiện khi “đại dương bị khuấy động”. Thuật ngữ tiếng Phạn (Skt. amrita) mang ý nghĩa “chất lỏng bất tử” hoặc “rượu của cõi trời”. Thuật ngữ tiếng Tạng (Tib. bdud rtsi) hàm ý cam lộ (rtsi) vượt thoát Tử ma (bdud). Theo kinh Vệ Đà, đây là rượu của thiên nhân, có tác dụng trường sinh bất lão, vị ngọt như mật, cho nên được gọi là “cam lộ” (nước thơm ngọt). Trong mỹ thuật Tây Tạng, cam lộ thường được thể hiện dưới dạng chất lỏng xoáy động màu xanh dương.

Càn-thát-bà(Skt. gandharva; Tib. dri za)

Vị thần theo hầu Đế Thích (Indra), chơi nhạc cùng khẩn-na-la (kinnara) và là một trong tám bộ chúng của Phật giáo Đại Thừa. Theo truyền thuyết, vị thần này không ăn thịt uống rượu mà thụ hương thơm.

Cây Quy Y

Còn gọi là Phúc Điền Quy Y (Tib. tshogs zhing), có vai trò hết sức quan trọng trong thiền định và quán tưởng Kim Cương Thừa. Cây Quy Y biểu trưng cho những đối tượng quy y — có thể là người hoặc vật — của hành giả, là nơi hành giả gửi trọn đức tin trong tu tập.

Thông thường, hành giả quán tưởng Cây Quy Y thành một “cây như ý” khổng lồ, trên đó an trụ Bậc thầy (Bản tôn chính) ở trung tâm và “bốn đối tượng quy y” ở bốn phương. Theo Tân Mật (Sarma), phía trước (bên dưới) Bậc thầy là các Yidam, bên phải là chư Phật, phía sau là Phật Pháp trong hình tượng chồng kinh điển, và bên trái là Tăng đoàn Tôn quý (Arya Sangha) trong hình tượng tăng sỹ và chư Bồ-tát. Phía trên Cây Quy Y (hoặc quanh Bậc thầy) là Truyền thừa Tổ sư — những thượng sư truyền trao giáo pháp tới bậc thầy trực tiếp của hành giả. Dưới tán Cây Quy Y là chư Hộ pháp.

Chân Ngôn(Skt. mantra)

Chân ngôn là những lời nói linh thiêng (có thể gồm một âm tiết, từ hoặc câu) hàm ẩn nhiều năng lượng tâm linh tích cực. Chân ngôn có thể được nói thành tiếng như tán tụng, hoặc tụng thầm trong suy nghĩ, đôi khi lặp đi lặp lại trong một thời gian, đôi khi chỉ tụng một lần. Trong tiếng Phạn, gốc từ man- mang nghĩa “suy nghĩ”, còn hậu tố -tra nghĩa là “công cụ”. Việc kết hợp hai thành tố này tạo nên mantra, ngụ ý việc tư tưởng được giải thoát và bảo vệ. Dưới góc độ tâm linh, chân ngôn là phương tiện để giao tiếp, kết nối với bản tôn, chư Phật và Bồ-tát, giúp chúng sinh tịnh hóa nghiệp và trường dưỡng tâm giác ngộ.

Chân ngôn nổi tiếng nhất trong Phật giáo là Lục Tự Đại Minh Om Mani Padme Hum.

Cổ Mật(Tib. rNying ma)

“Dòng dịch thuật cổ” Nyingma (Tib. snga 'gyur rnying ma) là dòng cổ nhất trong bốn truyền thống lớn của Phật giáo Tây Tạng. Giáo pháp trong dòng này chủ yếu được hoằng truyền và chuyển dịch nhờ các thượng sư như Liên Hoa Sinh Padmasambhava, Vimalamitra, Shantarakshita hay Vairotsana, từ thời vua Trisong Detsen (742–797) cho tới Đức Rinchen Zangpo thế kỷ X.

Cưu-bàn-trà(Skt. kumbhanda)

Một trong hai loài quỷ chịu sự thống lĩnh của Tăng Trưởng Thiên Vương (Virudhaka). Kinh Viên Giác gọi đây là Đại Lực Quỷ Vương. Cưu-bàn-trà ăn tinh khí người, đi nhanh như gió, nhiều thần thông biến hóa, ở nơi rừng hoang và cai quản các loài quỷ khác.

D

Dạ-xoa(Skt. yaksha, yashini)

Một trong tám bộ chúng thuộc sự cai quản của Đa Văn Thiên Vương (Vaishravana), thường đi cùng la-sát (Skt. rakshasa). Loài này sống trên mặt đất hoặc hư không, được hưởng nhiều niềm vui và quyền lực, đôi khi dùng sức mạnh làm hại người, hoặc dùng uy thế bảo hộ Phật Pháp.

Đại Lạc(Skt. mahasukha; Tib. bde ba chen po)

Trong Mật Điển Vô Thượng Du-già (anuttarayoga tantra), “đại lạc” ngụ ý đến trải nghiệm hỷ lạc tuyệt diệu nhất khi hành giả hợp nhất bất nhị cùng bậc Minh phi hoặc người phối ngẫu, thông qua quán tưởng hay trên thực tế. Khi trải nghiệm hỷ lạc này xảy ra đồng thời với việc trải nghiệm trực tiếp tính không, trạng thái đạt được mang tên “sự hợp nhất của đại lạc và tính không”.

Đại Thành Tựu Giả(Skt. mahasiddha; Tib. grub chen)

“Bậc thành tựu hoàn hảo vĩ đại”, hành giả Mật thừa chứng ngộ, là người đã chứng đạt được những thần thông siêu việt (siddhi). Phật giáo Ấn Độ định danh tám mươi tư vị đại thành tựu giả. Những nhân vật lịch sử này sống từ thế kỷ VIII–XII, và là những bậc “phát lộ” mật điển Phật giáo vĩ đại nhất.

Đại Thủ Ấn(Skt. mahamudra; Tib. phyag rgya chen po)

Sự giao hòa tuyệt đối giữa tính không và đại lạc — được xem như giáo pháp cao cấp nhất trong truyền thống Tân Mật (Sarma) ở Tây Tạng.

“Thiền định Đại Thủ Ấn không có gì khác ngoài ý nghĩa là hành giả chỉ hiện diện ở đó, trong trạng thái đơn giản nhất của chính bản thân. Hành giả không nhớ nghĩ về các ký ức quá khứ và cũng không chiêm nghiệm về những kế hoạch tương lai, mà chỉ thư giãn, an trú hoàn toàn trong khoảnh khắc hiện tại, ngay lúc đó. Theo Đại Thủ Ấn, chúng ta không từ bỏ bất cứ thứ gì, mà phải tận dụng mọi thứ hiện có. Chúng ta nhìn trực diện vào các cảm xúc tiêu cực của mình, rồi chấp nhận chúng theo đúng bản chất của chúng. Sau đó, ta thư giãn trong trạng thái chấp nhận này. Ngay khi ta nhận diện được cảm xúc tiêu cực, cảm xúc này sẽ được chuyển hóa một cách tích cực để trở về đúng bản chất đích thực của nó. Không có sự đối đầu nào, và ta cũng không cần làm thêm điều gì. Hành giả hoàn toàn cởi mở và không bị trói buộc, hoàn toàn tỉnh giác và an lạc. Hành giả nghe thấy mọi thứ, nhìn thấy mọi thứ, cảm nhận mọi thứ nhưng không phản ứng gì, mà chỉ sống trong sự chính xác và mới mẻ của chính khoảnh khắc đó. Đây là trạng thái không giả tạo, vô cùng tỉnh giác, trong sáng và vô niệm.” (trích Thực Hành Bản Tôn, Chân Ngôn, Trí Tuệ trong Kim Cương Thừa.)

Đại Toàn Thiện(Tib. rDzogs chen)

Còn được gọi là Maha Ati trong tiếng Phạn, mang nghĩa “Sự toàn hảo vĩ đại”. Đây là pháp tu chính của truyền thừa Nyingma, được cho là giáo pháp thâm mật nhất của Đức Phật Thích Ca.

Daka(Tib. mkha' 'mgro)

Dịch nghĩa đen là “Không hành”, bậc du hành trên không trung, là nam thần tương ứng với chư dakini. Trong Kim Cương Thừa, thuật ngữ daka có khi ngụ ý đến các Bồ-tát nam.

Dakini(Tib. mkha' 'mgro ma)

Dịch nghĩa đen là “Không hành mẫu”, trên phương diện biểu tượng hàm ý người đang an trụ trong trải nghiệm tính không. Dakini là một hành giả yogini đã chứng được năng lực kỳ diệu (siddhi), có thể hóa hiện làm hộ pháp hay làm thiên nữ trí tuệ toàn giác. Chư dakini thường được thể hiện trong vũ điệu lõa thể và được trang hoàng bằng năm trang sức xương. Người nam phối ngẫu của họ được gọi là daka (Tib. mkha' 'mgro).

Dấu Thiêng(Skt. tilaka)

Dấu hiệu trên trán để nhận biết dòng phái trong Ấn Độ giáo. Dấu hiệu này được làm từ tro của ngọn lửa thiêng, gỗ đàn hương, nghệ, phân bò, đất sét, than hoặc đồng đỏ. Tín đồ Ấn Độ giáo Shaiva (thờ thần Shiva) thường có tilaka hình ba đường thẳng song song chạy dọc trán (có thể có chấm đỏ), mặt trăng liềm hay cây chĩa ba. Tín đồ Ấn Độ giáo Vaishnava (thờ thần Vishnu) dùng tilaka hình hai (hoặc nhiều hơn) đường kẻ dọc tương tự chữ U, biểu trưng cho cho bàn chân của Vishnu, có thể có đường kẻ hoặc chấm đỏ ở trung tâm. Dấu thiêng trên trán của phụ nữ Ấn Độ — phổ biến nhất là dấu chấm đỏ trên trán phụ nữ vẫn còn chồng — thường thay đổi theo vùng miền địa lý chứ không hẳn liên quan đến dòng phái cụ thể.

Duyên Giác / Độc Giác

(Xem Bích Chi Phật)

Duyên Khởi(Skt. pratitya-samutpada)

Mọi sự vật trong thế giới hiện tượng đều nương vào những điều kiện (nhân duyên) hòa hợp mà sinh ra, tồn tại, biến chuyển (vô thường) và diệt vong — giáo lý này được gọi là duyên khởi.

G

Giới Nguyện Mật Thừa(Skt. samaya; Tib. dam tshig)

Là giới nguyện hay giới luật Kim Cương Thừa. Có muôn vàn loại giới nguyện khác nhau, ví dụ như ba, năm, mười bốn và hai mươi tám giới, tùy theo quán định hành giả thụ nhận. Về cơ bản, mọi giới nguyện đều bắt nguồn từ ba giới gốc: (1) Mọi pháp tướng đều là bản tôn; (2) Mọi âm thanh đều là chân ngôn; (3) Mọi tâm niệm đều là pháp giới.

H

Hai Chân Lý(Skt. dvisatya; Tib. bden pa gnyis)

Chân lý (sự thật) tương đối và tuyệt đối. Chân lý thế gian, tương đối và “dối lừa” (Skt. samvritisatya; Tib. kun rdzob bden pa) là pháp giới biểu kiến, được trải nghiệm qua các giác quan thông thường, là cách vạn pháp dường như tồn tại và vận hành. Chân lý tuyệt đối và “tối thượng” (Skt. paramarthasatya; Tib. don dam bden pa) là sự thật của tính không, chỉ có thể trải nghiệm trực tiếp bằng trí tuệ giác ngộ, chính là cách các pháp thực sự tồn tại.

Hiền Kiếp(Skt. bhadrakalpa)

Trong tiếng Phạn, bhadra có nghĩa tốt đẹp (“hiền”), còn kalpa là một đại lượng thời gian (“kiếp”). Theo kinh Hiền Kiếp, trong kiếp này sẽ có một nghìn Đức Phật lần lượt đản sinh, từ Đức Phật Câu Lưu Tôn Krakuchandra, Câu Na Hàm Mâu Ni Kanakamuni, Ca Diếp Kashyapa, Thích Ca Mâu Ni Sakyamuni, Di Lặc Maitreya… cho tới Đức Phật cuối cùng trong hiền kiếp này là Lâu Chí Rudita.

Hỏa Kiếp Tận(Skt. kalagni)

Còn gọi là Kiếp Hỏa, là nạn lửa khởi lên trong kiếp Hoại. Theo vũ trụ quan Phật giáo, sự tồn tại của thế giới được chia làm bốn kiếp: Thành, Trụ, Hoại, và Không. Ở cuối kiếp Hoại, nạn lửa, nước và gió chắc chắn sẽ xảy ra. Trong thời kỳ nạn lửa, bảy mặt trời sẽ xuất hiện trên bầu trời, và từ cõi Sơ Thiền trở xuống đều bị Kiếp Hỏa thiêu đốt.

Huyễn Thân(Skt. mayadeha; Tib. sgyu lus)

Trong Mật Điển Vô Thượng Du-già (anuttarayoga tantra), ở “giai đoạn thành tựu”, tâm của hành giả khởi lên từ “tịnh quang” nơi “huyễn thân” sắc trắng của bản tôn thiền định (yidam). Sự chứng đạt “thân thể huyễn hóa” như vậy — nhờ đó tâm thức trở nên hoàn toàn đồng nhất với hình tượng và quang dung thanh tịnh của bản tôn — được đặc biệt nhấn mạnh trong “tantra phụ”, trường dưỡng phương tiện thiện xảo. Trong khi đó, việc chứng đạt “ánh sáng thanh tịnh” được đặc biệt nhấn mạnh trong “tantra mẫu”, trường dưỡng trí tuệ bát-nhã. Phật giáo Kim Cương Thừa liệt kê bảy loại huyễn thân: (1) biểu tượng; (2) thể hiện; (3) mộng; (4) trung ấm (bardo) giữa tử và sinh; (5) nội quang; (6) ứng hóa; (7) trí tuệ bản lai.

Huyết Thực(Skt. Heruka; Tib. He ru ka)

Bản tôn phụ tính phẫn nộ, dáng cao, mảnh khảnh, đứng trong tư thế vũ điệu alidha, mặc khố da hổ và khoác trang sức xương, thường hợp nhất bất nhị với vị Minh phi phối ngẫu. Thuật ngữ heruka được hợp thành từ tiền tố he- (tính không của pháp), ru (tính không của hành giả) và ka (sự hợp nhất giữa Đại lạc và tính không). Khi chuyển ngữ sang tiếng Trung và Tạng, Heruka được dịch là “Huyết Thực” (bậc uống máu), theo đó máu là pháp ẩn dụ cho chấp ngã. Đây cũng là một hình tượng phẫn nộ của Quán Thế Âm Bồ-tát Avalokiteshvara.

J

Jaina Giáo(Jainism)

Một tôn giáo Ấn Độ hướng tới sự giác ngộ tâm linh thông qua con đường “bất hại” (Skt. ahimsa) với tất cả hữu tình. Cùng với Ấn Độ giáo và Phật giáo, đây là một trong ba tôn giáo cổ xưa nhất còn tồn tại ở quốc gia này. Tên gọi Jaina bắt nguồn từ động từ ji trong tiếng Phạn, mang nghĩa “chinh phục” — hàm ý việc chiến thắng sắc dục để chứng đạt giác ngộ.

K

Khăn Cát Tường(Tib. kha btags)

Cũng được gọi là “khăn chúc phúc”, một loại khăn lụa phổ biến trong nghi lễ truyền thống ở Tây Tạng. Khăn nêu biểu cho sự thanh tịnh và từ bi, được đeo hoặc dâng lên trong những sự kiện quan trọng như sinh nở, hôn lễ, đám ma. Khi để tạm biệt khách quý, khăn hàm ý thượng lộ bình an. Khi chào đón khách đến, khăn biểu thị cho sự cung nghênh. Theo truyền thống, khăn cát tường được làm bằng lụa trắng, tuy nhiên hiện nay chủ yếu làm bằng vải cotton hoặc sợi tổng hợp. Khăn Tây Tạng, Nepal và Bhutan thường trang trí biểu tượng bát cát tường.

Khẩn-na-la(Skt. kinnara)

Vị thần âm nhạc trong thần thoại Ấn Độ, về sau trở thành một trong tám bộ chúng của Phật giáo. Theo Hoa Nghiêm Kinh Thám Huyền Ký Q.2, vị thần này nhìn tương tự người phàm, tuy nhiên trên đỉnh đầu mọc một sừng nên khiến cho ai thấy cũng sinh nghi ngờ. Trong tiếng Phạn, kin mang nghĩa “nghi hoặc” và nara có nghĩa là “người”, vì thế kinnara được Hán dịch thành “Nghi nhân”.

Khố Dhoti

Khố dài truyền thống của Ấn Độ giáo Nam Á. Loại khố này quấn quanh hông và đùi, một đầu vòng qua bẹn và nhét vào đai lưng, nhìn bên ngoài giống như chiếc quần dài đến đầu gối.

Kiếp(Skt. kalpa; Tib. kalpa)

Một đại lượng thời gian nêu biểu cho chu kỳ tồn tại của vũ trụ. Theo Đại Trí Độ Luận do Bồ-tát Long Thụ trước tác ở thế kỷ II, một đại kiếp (mahakalpa) được phân chia thành bốn trung kiếp (asamkhyeyakalpa), bao gồm các giai đoạn “thành” (vivartaka), “trụ” (vivartasthayika), “hoại” (samvarta), “không” (saavartasthayika). Mỗi trung kiếp kéo dài hai mươi tiểu kiếp (antarakalpa). Mỗi tiểu kiếp bao gồm một giai đoạn thọ mệnh tăng dần (“tăng kiếp”) và một giai đoạn thọ mệnh giảm dần (“giảm kiếp”).

Có nhiều cách ước tính thời gian cho những đại lượng này, song thông thường một tiểu kiếp sẽ được quy ước bằng 16.800.000 năm.

Kim Cương Tọa(Skt. vajrasana)

Thuật ngữ “kim cương tọa” có hai nghĩa: (1) Pháp tòa của Đức Phật khi ngài thành đạo dưới cội bồ-đề ở Bồ Đề Đạo Tràng (Bodh Gaya); (2) Tư thế kết già điển hình của chư tôn Phật giáo, trong đó hai chân bắt tréo nhau, chân phải đè lên chân trái. Cũng có nơi gọi tư thế này là “liên hoa tọa” (Skt. padmasana) song danh tự này dễ bị nhầm sang “liên hoa tọa” của Ấn Độ giáo — vốn có nguồn gốc lâu đời hơn và đảo ngược chân, theo đó chân trái đặt trên chân phải.

Kinh Dịch

Một văn bản cổ, có ảnh hưởng vô cùng sâu rộng đến lịch sử triết học Trung Hoa, là một trong Ngũ Kinh của Nho giáo. Kinh nghĩa là “tác phẩm kinh điển”, còn Dịch nghĩa là “biến chuyển” — biểu thị tư tưởng triết học cơ bản của sách là cân bằng thông qua đối kháng và thay đổi. Theo Phật Quang Đại Từ Điển, thời kỳ đầu Kinh Dịch được dùng để bói toán, song về sau phát triển dần thành hệ tư tưởng của người Á Đông cổ đại và là tinh hoa của cổ học Trung Quốc. Kinh Dịch được vận dụng vào nhiều lĩnh vực như thiên văn, địa lý, quân sự và nhân mệnh.

L

La-sát(Skt. rakshasa, rakshasi)

Một loài quỷ trong thần thoại Ấn Độ. Theo truyền thuyết, la-sát có khả năng thay đổi hình dạng theo ý muốn, xuất hiện trong hình tượng động vật, quỷ dữ, hoặc trong trường hợp la-sát nữ là phụ nữ xinh đẹp. Không phải mọi la-sát đều phá hại, tuy nhiên thuật ngữ này thường được đồng nhất với loài quỷ ăn thịt người ở nghĩa địa.

Lama

Một bậc thầy tâm linh hay bậc thượng sư trong Phật giáo Tây Tạng, có nhiều đệ tử sùng kính. Tuy nhiên, ngày nay thuật ngữ này dùng để gọi chung mọi tăng lữ Kim Cương Thừa, không phân biệt cấp độ chứng ngộ tâm linh của họ.

Lingam

Biểu tượng của thần Shiva, hình trụ tròn nhẵn, theo những bộ sách cổ tiếng Phạn như MahabharataPurana thì đây là nam căn của thần Shiva. Trong Ấn Độ giáo, cặp biểu tượng lingamyoni đại diện cho sự hợp nhất hai khía cạnh phụ tính — mẫu tính, cũng như cho toàn thể vạn pháp.

Lục Đạo(Skt. sadaloka; Tib. rigs drug)

Sáu cõi luân hồi. Việc tái sinh vào một trong sáu cõi được nêu biểu bởi một trạng thái tâm lý hoặc độc tố cụ thể: (1) cõi trời (deva) — kiêu mạn; (2) cõi á thần (asura) — đố kỵ; (3) cõi người (manusya) — tham ái; (4) cõi súc sinh (tiryag) — vô minh; (5) cõi ngạ quỷ (preta) — tham lam; (6) cõi địa ngục (naraka) — sân hận. Ba “cõi cao” (1–3) được xem như có lợi, ba “cõi thấp” (4–6) là những nơi đau khổ. Đôi khi thangka “Bánh Xe Luân Hồi” chỉ thể hiện năm cõi, theo đó cõi trời và asura hợp lại thành một.

M

Mật Điển Vô Thượng Du-già(Skt. anuttarayoga Tantra; Tib. rnal 'byor bla na med pa'i rgyud)

Mật điển cao nhất trong bốn thứ lớp, đặc biệt nhấn mạnh vào giai đoạn “khởi sinh” (Tib. bskyed rim) và “thành tựu” (Tib. rdzog rim) trong thực hành quán tưởng. Cổ Mật Nyingma chia Vô Thượng Du-già ra ba lớp: mahayoga, anuyogaatiyoga. Trong khi đó, Tân Mật Sarma phân nó thành tantra phụ (Tib. pha rgyud), tantra mẫu (Tib. ma rgyud) và tantra bất nhị. Tantra phụ tập trung vào trường dưỡng phương tiện thiện xảo và “huyễn thân”; còn tantra mẫu chú trọng việc tăng trưởng trí tuệ và “tịnh quang”.

Minh Quán(Skt. vipashyana; Tib. lhag mthong)

Cũng dịch là Quán sát hoặc Minh sát, là một trạng thái thiền phân tích, soi xét bản chất, đặc điểm hoặc chức năng của đối tượng thiền định. Đối tượng có thể là chủ đề thế gian (vô thường và khổ) hoặc xuất thế gian (tính không). Vãng Sinh Luận Chú Q.Hạ giải thích như sau: “Tâm theo dõi đối tượng gọi là Quán; tâm xem xét đối tượng rõ ràng gọi là Sát.”

Mười Hai Nhân Duyên(Skt. dvadasanga-pratityasamutpada; Tib. rten 'bral gyi yan lag bcu gnyis)

Một trong những học thuyết quan trọng nhất trong Phật giáo về nhân duyên và tương thuộc, giải thích vì sao khổ đau lại sinh ra từ vô minh và những hành động của vô minh. Mười hai mắt xích này được thể hiện ở vòng ngoài cùng thangka Bánh Xe Luân Hồi.

Mười Phương(Skt. dashadish; Tib. phyogs bcu)

Gồm bốn phương chính, bốn phương chéo, phương trên và phương dưới. Trung tâm (trung phương) có khi được bổ sung để tạo ra mười một phương — như trong ý nghĩa biểu tượng của Bồ-tát Quán Âm Thập Nhất Diện Avalokiteshvara.

Mười Sáu Khía Cạnh của Tính Không(Skt. sodashashunyata; Tib. stong pa nyid bcu drug)

Kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa (Skt. Prajnaparamita Sutra) nhắc đến mười sáu phạm trù của tính không (Skt. shunyata) dựa trên những hóa hiện khác nhau của pháp: (1) Tính không của bên trong (Tib. nang stong pa nyid); (2) Tính không của bên ngoài (Tib. phyi stong pa nyid); (3) Tính không của bên trong và bên ngoài (Tib. phyi nang gnyis ka stong pa nyid); (4) Tính không rỗng rang (Tib. stong pa nyid stong pa nyid); (5) Tính không vĩ đại của pháp giới mười phương (Tib. chenpo stong pa nyid); (6) Tính không tối thượng của Niết-bàn và Diệt Đế (Tib. don dam pa stong pa nyid); (7) Tính không của pháp nhân duyên (Tib. 'dus byas stong pa nyid); (8) Tính không của pháp tự nhiên (Tib. 'dus ma byas stong pa nyid); (9) Tính không của pháp siêu việt duyên khởi (Tib. mtha' las 'das pa'i stong pa nyid); (10) Tính không của pháp vô thủy vô chung, của vòng luân hồi (Tib. thog ma dang mtha' ma med pa stong pa nyid); (11) Tính không của pháp bất thoái — Đại Thừa thắng đạo (Tib. dor ba med pa stong pa nyid); (12) Tính không của tự tính pháp (Tib. rang bzhin stong pa nyid); (13) Tính không của hết thảy pháp (Tib. chos thams cad stong pa nyid); (14) Tính không của danh tự và đặc điểm tự định (Tib. rang gi mtshan nyid stong pa nyid); (15) Tính không của sự bất quy chiếu, của quá khứ, hiện tại và vị lai (Tib. mi dmigs pa stong pa nyid); (16) Tính không của sự vắng lặng thực thể và sự phi thực nơi pháp (Tib. dngos po med pa'i ngo bo nyid stong pa nyid). Xét từ phương diện tính không, mười sáu phạm trù này về cơ bản là như nhau, đều là sự rỗng rang tối thượng của mọi ngã bên trong và pháp bên ngoài. Danh sách hai, bốn, tám, mười sáu hoặc hai mươi khía cạnh tính không cũng được tìm thấy trong kinh điển Đại Thừa.

N

Năm Mươi Nguyên Âm và Phụ Âm Tiếng Phạn

Trong những pháp quán tưởng mật truyền, toàn bộ nguyên âm (ali) và phụ âm (kali) trong bảng chữ cái tiếng Phạn (cũng như tiếng Tạng tương ứng) được khởi sinh thành “chuỗi tràng của ngữ” xoay tròn — mười sáu nguyên âm “phụ tính” trắng thuận chiều kim đồng hồ, và ba mươi tư phụ âm “mẫu tính” đỏ xoay ngược lại. “Chuỗi tràng chân ngôn” này tương ứng với sự tan chảy và di chuyển của giọt bồ-đề tâm (bodhichitta) trắng và đỏ trong kinh mạch (nadi) vi tế. Theo một số nghi quỹ (sadhana), chuỗi tràng này có thể tăng gấp đôi chiều dài thành hai vòng nguyên âm và hai vòng phụ âm (đã bao hàm sáu âm bổ sung cho phụ âm), tương ứng với ba mươi hai tướng tốt và tám mươi vẻ đẹp của bậc giác ngộ.

Mười sáu nguyên âm gồm: a, aa, i, ii, u, uu, ri, rii, li, lii, e, ai, o, au, am, ah.

Ba mươi tư phụ âm được chia thành bảy nhóm âm: ka, kha, ga, gha, nga; tsa, tsha, dza, dzha, nya; ta, tha, da, dha, na; ta, tha, da, dha, na; pa, pha, ba, bha, ma; ya, ra, la, wa; cha, sha, sa, ha, ksha.

Ngôn Ngữ Chạng Vạng(Skt. sandhyabhasha; Tib. dgongs pa'i skad)

Cũng được dịch là “Mật ngữ” — một dạng ngôn ngữ đa nghĩa, gắn liền với Phật giáo Kim Cương Thừa và Ấn Độ giáo. Dạng thức này bao gồm việc truyền đạt ý nghĩa bằng thị giác, ngôn từ và phi ngôn từ. Mật Điển Kim Cương Thừa thường được viết theo cách này, do đó những hành giả sơ cơ, không có minh sư đủ phẩm chất, trình độ và kinh nghiệm hướng dẫn, sẽ khó có thể lĩnh hội được.

Ngũ Căn(Skt. panchendriyani)

Thuật ngữ này có thể ngụ ý tới:

(I) Năm cơ quan thụ cảm trên cơ thể, là nơi năm thức nương vào: (1) Nhãn căn (Skt. chakshurindriya) — thị giác; (2) Nhĩ căn (Skt. shrotren-driya) — thính giác; (3) Tỷ căn (Skt. ghranen-driya) — khứu giác; (4) Thiệt căn (Skt. jihven-driya) — vị giác; (5) Thân căn (Skt. kayen-driya) — xúc giác.

(II) Năm căn vô lậu trong Ba mươi bảy phẩm trợ đạo, bao gồm: (1) Tín căn (Skt. shraddhen-driya) — tin vào Tam Bảo và giáo pháp Tứ Diệu Đế; (2) Tinh tiến căn (Skt. viren-driya) — nỗ lực chuyên cần thực hành pháp lành; (3) Niệm căn (Skt. smriti-driya) — nhớ nghĩ chính pháp; (4) Định căn (Skt. samadhi-driya) — hướng tâm vào một đối tượng duy nhất, không để tâm xao nhãng tán loạn; (5) Tuệ căn (Skt. prajnen-driya) — ở trong định khởi trí quán, nhận rõ chân lý như thực.

Ngũ Lực(Skt. pancha-balani)

Năm lực trong Ba mươi bảy phẩm trợ đạo, khởi xuất từ sự lớn mạnh của Ngũ căn vô lậu để duy trì việc tu hành, chứng đạt giải thoát, bao gồm: (1) Tín lực (Skt. shraddha-bala) — thành kính với Tam Bảo, trừ phá tà tín; (2) Tinh tiến lực (Skt. virya-bala) — tu Tứ Chính Cần, đoạn trừ các pháp ác; (3) Niệm lực (Skt. smriti-bala) — tu Tứ Niệm Xứ để được chính niệm; (4) Định lực (Skt. samadhi-bala) — chuyên tâm thiền định để khiển trừ phiền não; (5) Tuệ lực (Skt. prajna-bala) — quán xét giáo lý Tứ Diệu Đế để thành tựu trí tuệ, chứng đạt giác ngộ.

Ngũ Thức(Skt. pancha-vijnanani)

Năm ý thức sinh ra khi cơ quan thụ cảm (Ngũ căn) của cơ thể tiếp xúc với những đối tượng bên ngoài (Ngũ trần), bao gồm: (1) Nhãn thức (Skt. chakshur-vijnana) nương vào mắt mà duyên theo cảnh sắc; (2) Nhĩ thức (Skt. shrotra-vijnana) nương vào tai mà duyên theo âm thanh; (3) Tỷ thức (Skt. ghrana-vijnana) nương vào mũi mà duyên theo mùi hương; (4) Thiệt thức (Skt. jihva-vijnana) nương vào lưỡi mà duyên theo mùi vị; và (5) Thân thức (Skt. kaya-vijnana) nương vào thân mà duyên theo xúc chạm.

Ngũ Trần(Skt. pancha-arthah)

Năm đối tượng Ngũ căn chấp lấy, Ngũ thức duyên theo, gồm: (1) Sắc; (2) Thanh; (3) Hương; (4) Vị; (5) Xúc. Năm đối tượng này thường khiến chúng ta sinh ra phiền não, ô nhiễm tâm tính, giống như bụi bặm cho nên gọi là “trần” (bụi).

Ngũ Uẩn(Skt. pancha-skandha)

Vạn pháp hữu vi sinh diệt được tóm lược trong Ngũ uẩn: (1) Sắc uẩn (Skt. rupa-skandha) — mọi vật chất tồn tại, có tính chất ngăn ngại và biến hoại; (2) Thụ uẩn (Skt. vedana-skandha) — cảm giác của cơ thể và cảm thụ tri giác của tinh thần (khổ, vui, không khổ không vui); (3) Tưởng uẩn (Skt. samjna-skandha) — các khái niệm thiện, ác hoặc các “tình tưởng” của Ngũ căn; (4) Hành uẩn (Skt. samskara-skandha) — những hiện tượng tâm lý có tính chất tạo nghiệp và biến chuyển (không kể bốn uẩn còn lại), cũng là tác dụng của ý chí và tâm; (5) Thức uẩn (Skt. vijnana-skandha) — những chức năng của tri giác như Nhãn thức, Nhĩ thức…

Nhục Kế(Skt. ushnisha)

Cũng gọi là đỉnh kế, Phật đỉnh. Trên đỉnh đầu Phật và Bồ-tát có phần thịt xương (“nhục”) nổi lên giống như búi tóc (“kế”), cho nên gọi là “nhục kế”. Đây là một trong ba mươi hai tướng tốt của Phật, người và chư thiên đều không thấy được nên cũng gọi là “Vô kiến đỉnh tướng”.

P

Pháp Giới(Skt. dharmadhatu; Tib. chos dbyings)

Không gian — hay tính không — của Pháp thân (Skt. dharmakaya) và thực tại tuyệt đối, dung chứa tất cả pháp hữu vi (nhân duyên, sinh diệt, biến hoại) và vô vi (thường trụ, niết-bàn).

Pháp Tính(Skt. dharmata; Tib. chos nyid)

Thể tính chân thực của pháp, bản chất bất biến của mọi hiện tượng trong vũ trụ. Cũng là tên khác của Chân như, Tính không, Chân lý tuyệt đối.

Phong Kiếp Tận

Một trong ba kiếp nạn xảy ra khi thế giới bước vào kiếp Hoại. Vào thời kỳ này, gió mạnh nổi lên và thổi tan thế giới từ cõi Tam Thiền trở xuống.

Phú-đan-na(Skt. putana)

Một loài quỷ thần chịu sự thống lĩnh của Trì Quốc Thiên Vương Dhritarashtra hoặc Quảng Mục Thiên Vương Virupaksha. Theo kinh Hộ Chư Đồng Tử Đà La Ni, bề ngoài phú-đan-na nhìn tương tự loài lợn, thường khiến trẻ con đang ngủ bị giật mình kinh sợ mà khóc. Còn theo Tuệ Lâm Âm Nghĩa Q.12, Q.18 thì loài quỷ này vô cùng hôi thối và nhớp nhúa, hay làm hại người và súc vật.

Phương Tiện Thiện Xảo(Skt. upaya; Tib. thabs)

Những phương pháp tích lũy công đức nhờ năm ba-la-mật (paramita) “phụ tính” là bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tiến và thiền định. Bản thân phương tiện cũng là một trong Mười Ba-la-mật, hàm ý việc thực hiện các thiện hạnh lợi ích chúng sinh. Trong tantra phụ, việc trường dưỡng phương tiện thiện xảo cũng ngụ ý tới các kỹ thuật tính dục (Tib. sbyor ba), được kích hoạt thông qua các kinh mạch, sinh khí và giọt minh điểm siêu linh. Trong vai trò biểu tượng “phụ tính”, pháp khí “phương tiện” được bản tôn trì giữ trên tay phải.

Purana

Tập hợp những huyền tích, truyền thuyết và phả hệ Ấn Độ giáo qua nhiều thời đại và từ nhiều nguồn. Purana — trong tiếng Phạn nghĩa là “cổ văn” — được viết dưới dạng thơ tường thuật couplet (cặp câu dài bằng nhau và vần điệu với nhau). Các chủ đề trong purana rất đa dạng, từ sự hình thành vũ trụ, phả hệ thần thánh và vua chúa, sự phát triển tôn giáo… cho đến các tập tục, nghi lễ, cúng tế, lễ hội, giai tầng và cả thánh địa hành hương. Purana ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa Ấn Độ giáo, là nguồn gốc của một số lễ hội quan trọng mang tầm quốc gia và khu vực.

Q

Quán Đỉnh

Theo sách Thực Hành Bản Tôn, Chân Ngôn, Trí Tuệ trong Kim Cương Thừa, đây là nghi thức để một bậc thầy tu chứng và thành tựu một pháp môn trực tiếp trao truyền cho các đệ tử pháp môn đó. Nghi thức này bao gồm việc miêu tả, giảng nghĩa, quán tưởng, giải thích thứ lớp tu tập, cũng như các nghi lễ cúng dàng và chân ngôn tương ứng. Tuy vậy, quán đỉnh bao hàm nhiều ý nghĩa hơn những gì cấu thành nên nó — đó là sự truyền trao nguồn ân phúc và năng lực gia trì của cả một dòng truyền thừa.

Quán đỉnh có thể ngắn hoặc dài, đơn giản hoặc phức tạp, nhưng thường có ba phần: (1) wang (Skt. abisheka) — thánh hóa vị đệ tử thành bản tôn thiền định; (2) lung (tức khẩu truyền) — tụng đọc một bài kinh văn, có thể tụng bản cô đọng hoặc tụng nhanh đầy đủ cả bài; (3) tri — giảng dạy, hướng dẫn cách tu tập thực hành.

R

Rinpoche

Nghĩa đen là “Bậc tôn quý”, một danh hiệu cao quý dành tặng những bậc thầy tâm linh, tiền thân là đại thành tựu giả (mahasiddha) hay Thượng sư giác ngộ đã ấn chứng (Tib. tulku). Thuật ngữ này cũng dùng để kính ngưỡng một hành giả tâm linh cao cấp.

T

Tam Căn Bản(Tib. rtsa gsum)

Gồm Thượng sư, Bản tôn và Không hành (hoặc Hộ pháp). Bậc thượng sư (guru hoặc lama) truyền trao ân phúc gia trì từ truyền thừa; Bản tôn (yidam) ban thành tựu tối thắng; còn thiền định về Không hành (dakini) giúp chứng đạt công hạnh giác ngộ.

Tám Mươi Vẻ Đẹp(Skt. ashiti-anuvyanjnanani)

Những nét đẹp vi tế, kín đáo, khó thấy trên cơ thể chư Phật và Bồ-tát. Một số ví dụ trong kinh Đại Bát Nhã Q.381 gồm: ngón tay, ngón chân tròn trịa, thon dài, mềm mại; môi đỏ; tướng lưỡi mềm mỏng rộng dài; mắt tròn, đen trắng rõ ràng…

Tam Thừa(Skt. triyana)

Thuật ngữ này có thể ngụ ý đến hai nhóm:

(I) Thanh Văn Thừa (Skt. Shravakayana), Bích Chi Phật Thừa (Skt. Pratyekabuddhayana), và Bồ-tát Thừa (Skt. Bodhisattvayana).

(II) Tiểu Thừa (Skt. Hinayana), Đại Thừa (Skt. Mahayana), và Kim Cương Thừa (Skt. Vajrayana).

Tân Mật(Tib. gSar ma)

Sarma — “Dòng dịch thuật mới” (Tib. gsang sngags gsar ma) — bao gồm các truyền thống Phật giáo Tây Tạng thành lập vào thế kỷ XI–XII, giai đoạn phục hưng của đạo Phật sau khi bị vua Langdarma (?–842) đàn áp. Thời kỳ này xuất hiện nhiều bậc thầy tâm linh xuất chúng tại Tây Tạng, cũng như từ Ấn Độ sang Tây Tạng để hoằng dương Phật Pháp. Với nỗ lực thiết lập một nền móng vững chắc cho Phật Đạo ở đây, các ngài đã chuyển ngữ và tái chuyển ngữ rất nhiều kinh điển. Truyền thống Sarma gồm có ba dòng lớn là Kargyu (Tib. bKa' brgyud), Sakya (Tib. Sa skya), và Kadam (Tib. bKa' gdams) — về sau phát triển thành “Tân Phái” Gelug (Tib. dGe lugs). Các truyền thừa Nyingma, Kargyu và Sakya thường gọi là dòng “Mũ Đỏ”, còn Gelug là dòng “Mũ Vàng”.

Thanh Tịnh Đạo Luận(Skt. Vishuddhimagga)

Ba cuốn luận do Phật Âm (Skt. Buddhaghosa) trước tác vào thế kỷ V. Đây là bộ luận trọng yếu, có giá trị rất lớn với Phật giáo Nguyên Thủy.

Thanh Văn(Skt. Shravaka)

Các đệ tử xuất gia, nghe (“văn”) âm thanh (“thanh”) thuyết pháp của Phật mà chứng ngộ. Ban đầu, thuật ngữ này dùng để gọi chung hàng đệ tử Phật khi ngài còn tại thế, tuy nhiên, về sau được kết hợp với Bích Chi Phật (Pratyekabuddha) và Bồ-tát (Bodhisattva) để hợp thành Tam Thừa Phật giáo.

Thập Lực(Skt. dashabala; Tib. stobs bcu)

Mười năng lực của Phật và của Bồ-tát đã chứng tới “địa thứ tám” (Skt. astabhumi): (1) Xứ phi xứ trí lực (Skt. sthanasthana-jnanabala) — thấu suốt như thực hết thảy nhân duyên, quả báo lành, dữ; (2) Nghiệp dị thục trí lực (Skt. karmavipaka-jnanabala) — thấu triệt như thực nghiệp duyên, quả báo, cùng nơi sinh trong ba thời của chúng sinh; (3) Tĩnh lự giải thoát đẳng trì đẳng chí trí lực (Skt. dhyanavimokshasamadhisamapattinam-samklesho-vyvadanam-vyavasthanam-jnanabala) — tự tại vô ngại trước hết thảy pháp thiền định và thấu suốt như thực thứ tự cạn, sâu của chúng; (4) Căn thượng hạ trí lực (Skt. indriya-para-para-jnanabala) — thấu rõ như thực căn cơ, đạo quả của chúng sinh; (5) Chủng chủng thắng giải trí lực (Skt. nanadhimukti-jnanabala) — thấu rõ như thực các dục lạc, thiện ác khác nhau của chúng sinh; (6) Chủng chủng giới trí lực (Skt. dhatu-jnanabala) — thấu suốt như thực về các giới phần khác nhau của chúng sinh; (7) Biến thú hạnh trí lực (Skt. sarvatragaminipratipa-jnanabala) — thấu suốt như thực nơi đến của mọi hạnh hữu lậu và vô lậu; (8) Túc trụ tùy niệm trí lực (Skt. purvanivasa-jnanabala) — thấu rõ như thực về túc mệnh (tiền kiếp), sống chết, tên họ, khổ vui, thọ yểu; (9) Tử sinh trí lực (Skt. cyutyupapada-jnanabala) — thấu rõ như thực về thọ mệnh và cõi tái sinh của chúng sinh, cũng như nghiệp duyên tốt xấu của họ; (10) Lậu tận trí lực (Skt. asravakshaya-jnanabala) — thấu rõ như thực những tập khí tàn dư của mọi phiền não đã vĩnh viễn đoạn trừ, không còn khởi sinh nữa.

Thập Thiện(Skt. dashakusala-karmani)

Mười điều thiện, bao gồm: (1) Không sát sinh; (2) Không trộm cắp; (3) Không tà dâm; (4) Không nói dối; (5) Không nói hai lưỡi (nói những lời ly gián); (6) Không ác khẩu (nói lời độc ác, nguyền rủa); (7) Không thêu dệt; (8) Không tham dục; (9) Không sân hận; (10) Không tà kiến. Với thứ tự này, ba việc đầu thuộc về Thân nghiệp, bốn việc tiếp theo thuộc Khẩu nghiệp, còn ba việc cuối cùng thuộc Ý nghiệp. Làm ngược lại mười điều thiện này là Thập Ác.

Thập Trí(Skt. dasha-jnanani)

Mười trí tuệ phân biệt theo tính chất hữu lậu và vô lậu, bao gồm: (1) Thế tục trí (Skt. samvriti-jnana) — trí thông thường, chấp theo cảnh thế gian; (2) Pháp trí (Skt. dharma-jnana) — trí vô lậu duyên theo Tứ Diệu Đế ở Dục Giới, đoạn trừ các phiền não tại cõi Dục; (3) Loại trí (Skt. anvaya-jnana) — trí vô lậu khởi sinh từ Pháp trí, duyên theo Tứ Diệu Đế ở cõi Sắc Giới và Vô Sắc Giới, đoạn trừ phiền não của các cõi này; (4) Khổ trí (Skt. dukha-jnana); (5) Tập trí (Skt. samudaya-jnana); (6) Diệt trí (Skt. nirodha-jnana); (7) Đạo trí (Skt. marga-jnana) — bốn trí theo thứ tự mà đoạn trừ phiền não của Tứ Diệu Đế; (8) Tha tâm trí (Skt. paracitta-jnana) — biết rõ tâm, tâm sở hiện tại ở Dục Giới, Sắc Giới và tâm, tâm sở vô lậu; (9) Tận trí (Skt. kshaya-jnana) — trí tuệ của bậc Vô Học (Ashaiksha), biết rõ rằng mình đã biết Khổ, đoạn Tập, chứng Diệt, tu đạo; (10) Vô sinh trí (Skt. anutpada-jnana) — trí tuệ của hàng Vô Học vốn nhận chân việc bản thân mình đã biết Khổ và không còn gì để biết, đã đoạn Tập và không còn gì để đoạn, đã chứng Diệt và không còn gì để chứng, đã tu đạo và không còn gì để tu.

Thất Giác Chi(Skt. saptabodhyangani)

Nhóm hành pháp thứ sáu trong “Ba mươi bảy phẩm trợ đạo”, bao gồm: (1) Niệm giác chi (Skt. smriti) — trong tâm sáng suốt, luôn nghĩ đến thiền định và trí tuệ; (2) Trạch pháp giác chi (Skt. dharmapravicaya) — nhờ trí tuệ, chọn pháp chân chính và gạt bỏ pháp huyễn vọng; (3) Tinh tiến giác chi (Skt. virya) — nỗ lực, không chây lười trong tu hành; (4) Hỷ giác chi (Skt. priti) — tâm hoan hỷ khi được chính pháp; (5) Khinh an giác chi (Skt. prashrabdhi) — thân tâm an bình, thư thái và nhẹ nhàng; (6) Định giác chi (Skt. samadhi) — vào thiền định mà tâm không tán loạn; (7) Xả giác chi (Skt. upeksha) — tâm không nghiêng lệch, không chấp trước, luôn ở trong trạng thái cân bằng, không thái quá và bất cập.

Thiên Táng

Nghi thức an táng của người Tạng, theo đó xác chết được đưa lên đỉnh núi để phân hủy hay làm thức ăn cho động vật ăn xác như kền kền và quạ.

Thời Đại Mới(New Age)

Phong trào tâm linh và tôn giáo siêu hình ở phương Tây cuối thế kỷ XX, hướng tới một “Thời Đại Mới” của tình yêu và ánh sáng thông qua việc chuyển hóa và chữa lành cá nhân, từ đó chấm dứt các vấn đề xã hội như phân biệt chủng tộc, đói nghèo, bệnh tật và chiến tranh. Tuy nhiên, phong trào này dần mất đà và chấm dứt hẳn vào giữa thập kỷ 90.

Thủy Kiếp Tận

Còn gọi là Kiếp Thủy, tai họa về nước xảy ra trong kiếp Hoại. Vào thời kỳ này, nước từ lớp Thủy luân dưới lòng đất vọt lên, cộng với những trận mưa dữ dội như thác đổ, suốt nhiều năm không ngớt, khiến cho thế giới từ Nhị Thiền trở xuống đều hoại diệt.

Tính Không(Skt. shunyata; Tib. stong pa nyid)

Bản chất tối thượng của thực tại, sự chấm dứt hoàn toàn “cái tôi” (độc lập và vốn có bên trong hành giả) với các pháp bên ngoài. Tính không đồng nghĩa với các thuật ngữ “chân lý tuyệt đối”, “pháp tính” (Skt. dharmata; Tib. chos nyid), “như thị” (Skt. tathata). Kinh điển Đại Thừa định danh hai, bốn, mười sáu hoặc hai mươi khía cạnh của tính không.

Tịnh Quang(Skt. prabhasvara; Tib. 'od gsal)

Khía cạnh tinh tế, hoặc vi tế, nhất của tâm. Mặc dù tịnh quang bản lai luôn rực rỡ bên trong mọi chúng sinh, nhưng nó thường chỉ được trải nghiệm khi các khía cạnh thô lậu của tâm tan rã vào thời điểm chết. Trong “giai đoạn thành tựu” (Tib. rdzogs rim) của Mật Điển Vô Thượng Du-già (anuttarayoga tantra), hành giả học cách kiểm soát năng lượng trong thân vi tế và đánh thức “tịnh quang” — vốn cư trú trong tim dưới dạng giọt bất hoại — nhờ đó kích hoạt trải nghiệm chết. Các mật điển đề cập đến hai dạng tịnh quang: “tịnh quang mẫu” diễn ra vào thời điểm chết và “tịnh quang tử” trường dưỡng nhờ thiền định.

Trà Tỳ(Skt. jhayati)

Một cách an táng ở Ấn Độ, thiêu xác để lấy tro cốt.

Trung Quán Tông(Skt. Madhyamaka)

Một học phái lấy bộ Trung Quán Luận của Bồ-tát Long Thụ (Nagarjuna) làm nền tảng, phát triển rất mạnh mẽ ở Trung Quốc sau khi được tổ Cưu Ma La Thập (Kumarajiva) hệ thống hóa và giới thiệu.

Tứ Chính Cần(Skt. chatvari-samyak-prahanani)

Cũng gọi là Tứ Chính Đoạn. “Cần” là chuyên cần, “Đoạn” là đoạn trừ chướng ngại — dùng siêng năng tinh tiến để tiêu trừ tâm chây lười biếng nhác. Theo Tạp A Hàm Q.31 thì Tứ Chính Cần gồm: (1) Đoạn Đoạn — nỗ lực tiêu trừ điều ác đã sinh; (2) Luật nghi Đoạn — nỗ lực cho điều ác chưa sinh thì không sinh; (3) Tùy hộ Đoạn — nỗ lực giúp điều thiện chưa sinh thì khởi sinh; (4) Tu Đoạn — nỗ lực tăng trưởng việc thiện đã sinh.

Tứ Diệu Đế(Skt. chatvari-arya-satyani; Tib. 'phags pa'i bden pa bzhi)

Giáo lý “Bốn sự thật”, còn được gọi là Tứ Thánh Đế, do Đức Phật Thích Ca khai thị lần đầu tiên ở Vườn Nai gần thành Sarnath (Varanasi, Ấn Độ ngày nay): (1) Khổ Đế, sự thật về khổ (Skt. dukkha-satya) — vạn pháp sinh diệt trong luân hồi, xét cho đến cùng, đều hàm chứa cái khổ; (2) Tập Đế, nguyên nhân của khổ (Skt. samudaya-satya) — “ái dục” gây nên phiền não và nghiệp, có năng lực chứa nhóm (“tập”) quả khổ sinh diệt; (3) Diệt Đế, chân lý về việc chấm dứt khổ (Skt. nirodha-satya) — nếu cắt đứt nguyên nhân của khổ, hay “ái dục”, thì khổ diệt và đạt được niết-bàn (nirvana); (4) Đạo Đế, chân lý Bát Chính Đạo (Skt. marga-satya) — xét rõ sự thật về con đường diệt khổ, nếu theo đó mà tu hành thì có thể đạt đến cảnh giới niết-bàn tịch tĩnh. Tứ Diệu Đế là giáo pháp căn bản trong mọi truyền thống Phật giáo, giữ vị trí vô cùng quan trọng trong Phật giáo Nguyên Thủy.

Tứ Ma(Skt. chaturmara; Tib. bdud bzhi)

“Ma” (Skt. mara) mang ý nghĩa “kẻ phá hoại” hoặc “cám dỗ”, ngụ ý những “thế lực hắc ám” chướng ngại sự chứng ngộ của Phật khi ngài thiền định dưới gốc bồ-đề. Trong kinh điển Phật giáo cổ, ma quân Mara gồm có bốn đạo quân (bộ, kỵ, tượng, xa), còn trong Phật giáo Đại Thừa sau này, chúng được nhân cách hóa thành “tứ ma” trong hình tượng các vị thần Ấn Độ giáo: (1) Ngũ uẩn ma (Skt. skandha-mara; Tib. phung po'i bdud) — ngũ uẩn là quả khổ sinh tử khiến chúng sinh mất đi trí tuệ, được biểu trưng bởi Phạm Thiên (Brahma) vàng; (2) Phiền não ma (Skt. klesha-mara; Tib. nyon mongs kyi bdud) — các phiền não trong tâm khiến chúng sinh không chứng ngộ, biểu trưng bởi thần Vishnu trắng hoặc Dạ Xoa Yaksha; (3) Tử ma (Skt. mrityu-mara; Tib. 'chi bdag gi bdud) — tứ đại tan rã khiến chúng sinh thiệt mạng, được đại diện bởi thần Shiva (Maheshvara) xanh dương hoặc Dạ Ma Yama; và (4) Thiên ma (Skt. devaputra-mara; Tib. lha'i bu'i bdud) — ngoại ma cõi trời Dục Giới, thường chướng ngại thiện căn của chúng sinh, khiến người tu hành khó thành tựu, được đại diện bởi Đế Thích sắc đen hoặc Kamadeva sắc đỏ.

Trong mỹ thuật thangka, tứ ma bị giày xéo dưới chân Hỷ Kim Cương Hevajra hay Đại Uy Đức Kim Cương Vajrabhairava, hoặc máu của tứ ma xuất hiện trong bát sọ của một số bản tôn phẫn nộ. Theo Phật giáo Kim Cương Thừa, ma quân Mara nêu biểu cho mọi ảo tưởng về tinh thần và cảm xúc, khởi lên như những “ma chướng thù nghịch”, rồi bị diệt trừ, đập nát, xuyên thủng và chém đứt bởi các pháp khí Kim Cương Thừa.

Tứ Nhiếp Pháp(Skt. chatvari-samgraha-vastuni; Tib. bsdu ba'i dngos po bzhi)

Bốn phương pháp dẫn dắt chúng sinh vào Phật Đạo: (1) Bố thí nhiếp (dana-samgraha) — pháp thí và tài thí, khiến chúng sinh khởi tâm thân mến mà học đạo; (2) Ái ngữ nhiếp (priyavadita-samgraha) — tùy theo căn cơ cao thấp của chúng sinh mà khéo dùng lời an ủy, khiến họ khởi tâm thân ái theo học đạo; (3) Lợi hành nhiếp (arthacarya-samgraha) — thân làm việc lành, miệng nói lời lành, và ý nghĩ điều lành, lợi ích chúng sinh khiến họ sinh tâm quý mến mà học đạo; và (4) Đồng sự nhiếp (samanarthata-samgraha) — gần gũi, thân cận với chúng sinh, tùy theo căn cơ của họ mà giúp họ vào được đạo.

Tứ Niệm Xứ(Skt. chatvari-smriti-upasthanani)

Bốn phương pháp định tâm và ngăn vọng niệm lăng xăng sinh khởi, một khoa trong “Ba mươi bảy phẩm trợ đạo”: (1) Thân niệm xứ (kaya-smriti-upasthana) — quán tưởng tự tướng của thân là nhơ nhớp và cộng tướng của thân là vô thường, khổ, không, vô ngã… để đối trị việc thấy thân là trong sạch; (2) Thụ niệm xứ (vedana-smriti-upasthana) — quán sát sâu xa nguyên nhân quả khổ sinh ra từ việc mưu cầu các cảm giác khoái lạc, quán sát cộng tướng của khổ, không… để đối trị ý niệm cho cảm giác là khoái lạc; (3) Tâm niệm xứ (chitta-smriti-upasthana) — quán sát tính sinh diệt vô thường của tâm mong cầu, quán sát cộng tướng của tâm để đối trị sai lầm cho tâm là thường trụ; và (4) Pháp niệm xứ (dharma-smriti-upasthana) — quán sát hết thảy vạn pháp đều hình thành nhờ nhân duyên, vốn không có tự tính, quán sát cộng tướng của vạn pháp để đối trị vọng niệm rằng các pháp đều có ngã.

Tứ Thần Túc(Skt. chatvari-riddhipadah)

Còn gọi là Tứ Như Ý Túc, hành pháp thứ ba trong “Ba mươi bảy phẩm trợ đạo”, gồm: (1) Dục thần túc (Skt. chanda-riddhipada) — thiền định khởi sinh vì năng lực của ý muốn; (2) Cần thần túc (Skt. virya-riddhipada) — thiền định khởi sinh bằng năng lực không ngừng trừ ác, hành thiện; (3) Tâm thần túc (Skt. chitta-riddhipada) — thiền định khởi lên nhờ năng lực của tâm niệm; và (4) Quán thần túc (Skt. mimamsa-riddhipada) — thiền định phát khởi nhờ năng lực tư duy về giáo lý.

Tử Thư Tây Tạng(Tib. bar do thos grol)

“Sự Giải Thoát Vĩ Đại thông qua Tính Nghe trong Thân Trung Ấm”, một tác phẩm kinh điển của Phật giáo Tây Tạng, do thượng sư Liên Hoa Sinh Padmasambhava trước tác hồi thế kỷ VIII và sau này được Đức Karma Lingpa phát lộ ở thế kỷ XIV. Cuốn sách miêu tả và chỉ dẫn cho thần thức của người qua đời về những trải nghiệm sẽ xảy ra trong giai đoạn trung gian (Tib. bar do) giữa sinh và tử, giúp họ vượt qua hoảng loạn và chọn lựa sự tái sinh cát tường. Bardo Thodol thường được tụng đọc ngay trước thời điểm chết (nếu có thể) tới hết bốn mươi chín ngày — thời gian tối đa trước khi thần thức tái sinh.

Tứ Vô Lượng Tâm(Skt. chatvari-apramanani; Tib. tshad med bzhi)

Còn được gọi là “Bốn trụ xứ của Phạm Thiên” (Skt. chatur-brahmavihara; Tib. tshangs pa'i gnas pa bzhi), bao gồm: (1) Từ vô lượng (Skt. maitri-apramana) — ước nguyện chúng sinh hạnh phúc; (2) Bi vô lượng (Skt. karuna-apramana) — ước nguyện chúng sinh không còn đau khổ; (3) Hỷ vô lượng (Skt. mudita-apramana) — ước nguyện chúng sinh an trụ trong hỷ lạc của giải thoát; (4) Xả vô lượng (Skt. upeksha-apramana) — ước nguyện chúng sinh buông xả oán thân, tất cả đều bình đẳng.

Tỷ-khiêu(Skt. bhikshu; Tib. dge slong)

Người nam được độ đi xuất gia, thụ trì 250 giới Cụ Túc (Skt. upasampada) theo Phật giáo Đại Thừa, và 227 giới theo Phật giáo Nguyên Thủy.

Tỷ-khiêu-ni(Skt. bhikshuni; Tib. dge slong ma)

Người nữ được độ xuất gia, thụ trì 348 giới Cụ Túc theo Phật giáo Đại Thừa, và 311 giới theo Phật giáo Nguyên Thủy.

Tỳ-xá-già(Skt. pishacha)

Một loài quỷ trong thần thoại Ấn Độ, bụng to như trống, cổ nhỏ như kim, ăn thịt, uống máu, hút tinh khí người, do Trì Quốc Thiên Vương Dhritarashtra quản thúc. Loài ngạ quỷ (Skt. preta) trong Phật giáo bắt nguồn từ hình tượng quỷ này.

V

Vệ Đà(Skt. Veda)

Một bộ sách cổ viết bằng tiếng Phạn, có niên đại từ thế kỷ II TCN, là tinh túy của văn học Ấn Độ cổ đại, dung hợp ba yếu tố thần thoại, tôn giáo và triết học. Vệ Đà là văn học “thiên khải” (Skt. shruti), khác với những văn bản “nhân văn” (Skt. smriti) có tác giả cụ thể. Trong tiếng Phạn, veda có nghĩa là “tri thức” — ngụ ý tới kho báu tri thức linh thiêng, là văn hiến cơ bản của Bà-la-môn giáo (Brahmanism), giữ mối liên hệ mật thiết với các nghi thức cúng tế.

X

Xá-lợi(Skt. sharira)

Di cốt còn sót lại của Phật và những vị cao tăng sau lễ trà-tỳ. Thông thường, thuật ngữ này hàm ý những di vật hình hạt ngọc hoặc pha lê, có năng lực ban ân phúc gia trì (Skt. adhisthana) cho các Phật tử chính tín và hữu duyên. Trong văn hóa ở Himalaya, xá-lợi còn có công năng xua đuổi tà ma quỷ dữ.

Y

Yidam(Skt. ishtadevata, ishtadevi; Tib. yi dam, lhag pa'i lha)

Bản tôn thiền định chính của hành giả, cũng là một trong “tam căn bản” (Tib. rtsa gsum).

Yoga

Nghĩa đen là “hợp nhất”, là con đường thực hành để quay về Chân lý, thường hàm ý những phương pháp tu hành trong Mật thừa.

Yojana(Tib. dpag tshad)

Còn được dịch là du-thiện-na hoặc do-tuần, là một đơn vị đo lường cự lớn của Ấn Độ cổ đại, được suy ra từ quãng đường chiếc xe bò đi được trước khi cởi ách (yojana) cho bò nghỉ. Trong hệ thống A Tỳ Đạt Ma (Skt. abhidharma) cổ, một yojana tương đương 4.000 sải, xấp xỉ 7,2 km. Trong hệ thống Mật Điển Thời Luân Kim Cương (Kalachakra Tantra), yojana được nhân đôi thành xấp xỉ 14,4 km. Mật Điển Thời Luân Kim Cương đưa ra những so sánh thú vị nhằm tính toán yojana như sau:

“Tám vi trần tương đương một trần. Tám trần tương đương với đầu sợi tóc. Tám đầu sợi tóc tương đương một hạt mù tạt. Tám hạt mù tạt tương đương một con rận. Tám con rận tương đương một hạt lúa mạch. Tám hạt lúa mạch tương đương với một thốn (Skt. angula). Hai mươi tư thốn tương đương một cubit (Skt. hasta). Bốn cubit tương đương một sải (Skt. dhanus). Hai nghìn sải tương đương một tầm nghe. Và bốn tầm nghe tương đương một yojana.”