Bức tranh lụa khổ lớn đầy ấn tượng từ Đôn Hoàng này được xem là một kiệt tác của nghệ thuật Phật giáo Mật thừa thời Đường, minh chứng cho sự phổ biến ngày càng rộng rãi của giáo lý Kim Cương Thừa trong thời kỳ Thổ Phồn (Tây Tạng) đô hộ vào thế kỷ IX. Được vẽ trên ba khổ lụa hoàn chỉnh với kích thước khoảng 226 × 167 cm, tác phẩm sở hữu bố cục nhất quán và chặt chẽ, đại diện cho đỉnh cao của nghệ thuật tạo hình Đôn Hoàng thời kỳ đầu.
Khác với các tác phẩm tạo hình cứng nhắc và tương phản mạnh giữa sắc đỏ và xanh của thế kỷ X, bố cục sơ kỳ này nổi bật với đường nét tinh tế, bối cảnh không gian uyển chuyển, bảng màu trang nhã với ưu thế thuộc về các tông màu da được đổ khối kỹ lưỡng, làn tóc xanh mượt mà xõa vai và những vòng tay màu xanh lục khảm ngọc xanh biển. Toàn bộ hội chúng quần tụ một cách tự nhiên quanh một tâm điểm mà không cần đến những dải mây nâng đỡ thường gặp ở giai đoạn muộn hơn — thể hiện tài năng nghệ thuật bậc thầy khi các yếu tố đan xen phức tạp nhưng vẫn rất mạch lạc, rõ ràng.
Tại trung tâm bố cục là hình ảnh uy nghiêm của đức Quán Thế Âm mười một đầu, cùng linh ảnh Phật A Di Đà trên mũ miện. Một vầng hào quang đồng tâm rực rỡ được tạo nên từ những hàng bàn tay ngoài cùng nhiều không đếm xuể, mỗi lòng bàn tay mang một con mắt duy nhất. Gần thân Bồ-tát hơn, bốn mươi cánh tay lớn đan cài thành một hệ thống phức tạp quanh tôn tượng, mỗi tay hoặc kết mật ấn, hoặc trì giữ một pháp khí đặc trưng, bao gồm pháp loa (vỏ ốc trắng), bình cam lộ, mặt trời, mặt trăng và một tòa tháp nhỏ. Hệ thống cánh tay dày đặc này được nhấn mạnh bởi một cặp tay phụ chắp lại thành ấn “hiệp chưởng” (anjali-mudra) trên đỉnh đầu. Thể hiện tâm từ bi vô lượng của ngài, hai cánh tay chính ở trung tâm duỗi xuống theo ấn “thí nguyện” (varada-mudra) để ban nước cam lộ và thất bảo cho một ngạ quỷ (preta) đói khát và một người ăn xin đang với tay đón nhận bên dưới.
Các cõi trời và cõi người vây quanh bản tôn trung tâm là một hội chúng thiên nhân vô cùng đông đảo, được sắp xếp tỉ mỉ từ trên xuống dưới. Lớp trên cùng được hộ tống bởi hai bậc Bồ-tát Nhật Quang và Nguyệt Quang ở hai bên lọng che, cùng mười phương chư Phật biến hiện siêu thế chia thành hai nhóm, mỗi nhóm năm vị. Ngay phía dưới chư vị, ở góc trên bên trái, một bản tôn cúng dàng mang danh hiệu “Tán Hoa” đi cùng với Bất Không Quyến Sách Bồ-tát (Amoghapasa) — một hiện thân của đức Quán Thế Âm chuyên cứu độ sinh linh bằng sợi dây quyến sách. Trong khi đó, phía đối diện ở góc trên bên phải là Như Ý Luân Bồ Tát (Chintamanichakra) sánh đôi cùng một bản tôn cúng dàng mang danh hiệu “Phúng Hương”. Dịch chuyển dần xuống dưới, bố cục tích hợp các vị thiên thần hộ pháp Ấn Độ như Phạm Thiên (Brahma) và Đế Thích (Indra) cùng chư quyến thuộc tùy tùng. Bên dưới họ là Đại Hắc Thiên (Mahakala) đứng bên trái và Đại Tự Tại Thiên (Mahesvara/Shiva) đứng bên phải. Đại Tự Tại Thiên cưỡi trên một con bò xanh đốm trắng và bế một đứa trẻ, biểu thị cho vai trò làm đấng sáng tạo.
Các tầng dưới cùng của bức tranh là những nhóm hộ pháp uy lực đứng hai bên hồ sen trung tâm. Bên trái, hội chúng được dẫn đầu bởi Khổng Tước Minh Vương (Mahamayuri), đi kèm một vị Bồ-tát, một vị Thiên Vương, hai trong số Tứ Đại Thiên Vương — bao gồm Đa Văn Thiên Vương (Vaishravana) với ngọn thương và tòa bảo tháp — cùng nữ tôn đang quỳ là Cát Tường Thiên Mẫu (Shri Devi). Bên phải, nhóm đối diện được dẫn đầu bởi Kim Sí Điểu Vương (Garuda) cưỡi trên phượng hoàng, đi cùng hai vị Thiên Vương còn lại, một vị Phật, một nữ thần bế hai đứa trẻ có thể là Quỷ Tử Mẫu (Hariti), và đức Rishi Vasu tóc trắng đang quỳ nắm tích trượng. Đức Rishi Vasu mang thân hình gầy gò lộ rõ xương cốt, phản ánh quy chuẩn nghệ thuật Đôn Hoàng cuối thế kỷ VIII. Tại trung tâm dưới cùng, cuống đài sen của đức Quán Thế Âm vươn lên từ làn nước cuộn sóng của hồ, được nâng đỡ bởi hai vị Long vương (Naga) nhiều đầu cùng sáu vị rồng khác bơi lội xung quanh. Các rìa cạnh dưới bao gồm những phần còn sót lại trong quầng lửa của các vị Hộ pháp phẫn nộ như Hàng Tam Thế Minh Vương (Trailokyavijaya) và Tượng Thủ Thiên (Vinayaka).