Mục lục
- I. Nguồn Gốc của Cuộc Đời Đức Phật
- II. Tiền Kiếp, Niên Thiếu và Xả Ly
- Tiền Kiếp Quá Khứ của Đức Phật
- Thời Niên Thiếu và Quyết Định Xả Ly
- III. Giác Ngộ và Năm Đệ Tử Đầu Tiên
- Chứng Đắc Phật Quả
- Những Đệ Tử Đầu Tiên của Đức Phật
- IV. Du Hóa, Niết-Bàn và Xá-Lợi
- Du Hóa Độ Sinh
- Đức Phật An Nhiên Thị Hiện Niết-Bàn
- Xá lợi của Đức Phật
- Tư Liệu Tham Khảo
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (Shakyamuni Buddha) khánh đản vào khoảng thế kỷ VI–IV TCN, tại Lâm Tỳ Ni (Lumbini) gần Ca Tỳ La Vệ (Kapilavastu), vương quốc Kiều Tát La (Kosala, nay thuộc Nepal). Ngài mất ở thành Câu Thi Na (Kusinagara), vương quốc Ma Kiệt Đà (Magadha, nay là Kasia, Ấn Độ). Ngài là người sáng lập nên Phật giáo — một trong những hệ thống tôn giáo và triết học lớn nhất thế giới. Bản thân chữ “Phật” cũng là một trong nhiều danh hiệu của ngài.

Nguồn Gốc của Cuộc Đời Đức Phật
Những câu chuyện về cuộc đời đức Phật xuất hiện dưới nhiều hình thức. Có lẽ dấu tích sớm nhất được tìm thấy trong các bộ kinh (Skt. sutra) — theo truyền thống được cho là do Phật thuyết giảng. Trong kinh, ngài kể lại những sự kiện riêng lẻ trong cuộc đời mình, diễn ra từ khi Phật thoát ly cuộc sống vương giả cho đến khi chứng thành giác ngộ. Đặc biệt, kinh Đại Bát Niết Bàn (Pali. Mahaparinibbana Sutta) thuộc Phật giáo Nam Tông đã mô tả những ngày cuối cùng của Phật, bao gồm cả việc người thể nhập niết-bàn, cách chư đệ tử tổ chức tang lễ và phân chia xá-lợi của người.

Một thể loại khác trong văn học Phật giáo sơ kỳ là Luật Tạng (Skt. vinaya, bàn về giới luật của tăng đoàn xuất gia), cũng nhắc đến nhiều sự kiện trong cuộc đời Phật, song hiếm khi ở dạng tường thuật liên tục. Nếu kinh điển thường tập trung vào con người và nhân cách của Phật (tiền kiếp quá khứ, giác ngộ và thể nhập niết-bàn), thì văn học vinaya có xu hướng nhấn mạnh vào sự nghiệp của ngài với tư cách là bậc thầy hướng đạo, cũng như vào cách các đệ tử đầu tiên của ngài cải đạo quy y. Gần đầu Công Nguyên, tài liệu độc lập về cuộc đời Phật mới bắt đầu ra đời. Chúng không thuật lại cuộc đời Phật từ khi sinh ra đến khi viên tịch, mà thường kết thúc bằng việc ngài khải hoàn chứng ngộ, trở về thành Ca Tỳ La Vệ. Một số tiểu sử về đức Phật đã bổ sung các mẩu truyện nổi tiếng, chẳng hạn như việc chàng hoàng tử trẻ ngồi thiền định dưới gốc cây trâm vối (Skt. jambu), hoặc về bốn chuyến đi của chàng ra khỏi hoàng cung.
Những kiểu truyện này thường đề cập đến các sự kiện từ tiền kiếp của Phật, mà bản thân những sự kiện ấy lại hợp thành Kinh Tiền Thân Jakata — một trong những kiểu mẫu đầu tiên của văn học Phật giáo. Ở đây, vì một nhân duyên nào đó, đức Phật sẽ kể một câu chuyện trong kiếp trước của mình. Theo đó, mỗi câu chuyện là một bài ngụ ngôn về đạo đức, và khi liên hệ đến thực tại, những thính giả quanh Phật chính là tái sinh hiện đời của các nhân vật được nhắc đến.
Kinh Tiền Thân được viết bằng tiếng Pali, gồm 547 truyện, vẫn là một trong những hình thức phổ biến nhất của văn học Phật giáo. Chúng là nguồn gốc của khoảng 32 tác phẩm chạm khắc đá tại bảo tháp ở Bharhut thế kỷ II TCN, phía Đông Bắc bang Madhya Pradesh, Ấn Độ; cũng như của 15 tác phẩm điêu khắc trên bảo tháp miêu tả lúc cuối đời Phật. Những tác phẩm này cung cấp cho chúng ta nguồn tư liệu quan trọng để xác định các sự kiện trọng yếu nhất trong cuộc đời ngài. Kinh Tiền Thân cũng rất nổi tiếng bên ngoài biên giới Ấn Độ. Ở Đông Nam Á, sự tích chàng hoàng tử Vessantara (tái sinh trước đó của đức Phật) — người thể hiện tín tâm dâng hiến bằng cách bố thí con voi thiêng, vợ và con ruột — là một trong những mẩu truyện nổi tiếng nhất.
Phiên bản hoàn chỉnh về cuộc đời Phật, từ khi ngài sinh ra cho đến khi viên tịch, xuất hiện vào thế kỷ II. Rất nổi tiếng trong số này là trường thi Phật Sở Hành Tán (Skt. Buddhacharita, “những hành động của Phật”) viết bằng tiếng Phạm của ngài Mã Minh (Ashvaghosa) ở Ấn Độ. Căn Bản Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ Luật (Mulasarvastivada Vinaya, có lẽ có niên đại từ thế kỷ IV hoặc V) đã cố gắng tập hợp nhiều câu chuyện về Phật thành một bản tường thuật theo trình tự thời gian duy nhất. Trong nhiều trường hợp, mục đích của những tiểu sử này không phải để trình bày chi tiết về cuộc đời Phật, mà để chứng minh rằng các sự kiện này cũng tuân theo khuôn mẫu chung của hết thảy chư Phật quá khứ. Từ quan điểm ấy, chư vị đều xả ly cuộc sống vương giả sau khi chứng kiến cảnh sinh lão bệnh tử, đều tu khổ hạnh, đạt được giải thoát ở Bồ Đề Đạo Tràng (Bodh Gaya), đều thuyết pháp tại Vườn Nai ở Sarnath…

Cuộc đời đức Phật Thích Ca được viết lại không chỉ ở Ấn Độ mà còn ở trên khắp thế giới Phật giáo, với nhiều yếu tố bổ sung và lược bỏ. Những địa điểm hành hương quan trọng vốn chưa từng được đề cập đến trong các điển tích trước đó sẽ được thánh hóa bằng cách thêm vào một câu chuyện về sự hiện diện của Phật tại đây. Rất lâu sau khi Phật viên tịch, những miền đất mà Phật giáo du nhập vào sau này — chẳng hạn như Sri Lanka, Kashmir và Miến Điện (nay là Myanmar) — đã thêm thắt sự kiện được Phật tới viếng thăm khi ngài còn tại thế.
Không có phiên bản tiểu sử đức Phật nào được mọi truyền thống Phật giáo chấp nhận. Trong hơn một thế kỷ, các học giả đã tập trung vào cuộc đời ngài, cố gắng cô lập và tách bạch yếu tố lịch sử ra khỏi truyền thuyết. Tuy nhiên, do cách biệt nhiều thế kỷ giữa thời Phật thực sự tại thế và những văn bản đầu tiên về cuộc đời ngài, hầu hết các học giả đã từ bỏ hướng nghiên cứu này. Thay vào đó, họ tìm hiểu cách xã hội, chính trị, thể chế và giáo lý phát triển tại mỗi vùng miền đã tác động lên tiểu sử đức Phật như thế nào. Nỗ lực của giới hàn lâm đã chuyển từ việc xác thực thông tin sang theo dõi tiến trình và động lực phát triển.
Một điều quan trọng cần nhấn mạnh lại là, động lực tạo ra một cuộc đời duy nhất cho đức Phật — bắt đầu từ tiền kiếp của ngài và kết thúc bằng việc ngài thể nhập niết-bàn — diễn ra khá muộn trong lịch sử Phật giáo. Tiểu sử đời Phật đã hình thành từ những mảnh ghép độc lập trước đó, và vẫn tiếp tục được biên soạn qua nhiều thế kỷ trên khắp thế giới. Trong thời hiện đại, cuộc đời Phật được viết lại với mục đích phi thần thoại hóa và nhấn mạnh vào vai trò của ngài trong việc phát triển các hệ thống luân lý, phong trào xã hội hoặc khám phá khoa học. Sau đây là một bản tường thuật về cuộc đời Phật, được biết đến tương đối rộng rãi song mang tính tổng hợp, tập hợp những sự kiện nổi tiếng từ nhiều nguồn — vốn mô tả và diễn giải những sự kiện ấy theo nhiều cách khác nhau.
Tiền Kiếp, Niên Thiếu và Xả Ly
Nhiều tiểu sử về đức Phật không bắt đầu bằng việc ngài sinh ra trong kiếp sống cuối cùng, mà đi ngược về một tiền kiếp xa xôi cách đây hàng triệu triệu năm. Đây là thời điểm ngài phát đại nguyện lần đầu tiên để chứng thành Phật quả.
Tiền Kiếp Quá Khứ của Đức Phật
Theo một điển tích nổi tiếng, rất nhiều đại kiếp trước, có vị bà-la-môn (brahmin) tên là Thiện Huệ (Sumedha). Sau khi nhận ra bản chất của đời sống luân hồi là khổ đau, chàng quyết chí cầu đạo, tìm đường vượt thoát vòng sinh tử. Chàng lui về độc cư trong núi, sống đời ẩn sỹ, thực hành thiền định và chứng đạt được một số năng lực du-già. Một ngày nọ, khi đang du hành trên không trung, chàng để ý thấy đám đông đang đứng vây quanh một bậc thầy nọ. Từ tiếng họ nói chuyện, chàng được biết đây chính là đức Phật Nhiên Đăng (Dipankara). Khi nghe đến chữ “Phật”, từ tâm chàng trào dâng niềm hỷ lạc lạ thường. Thấy Phật Nhiên Đăng tiến đến mình mà phía trước có vũng bùn, Thiện Huệ liền nới lỏng tóc tai và phủ phục xuống che lấp vũng bùn để đức Phật bước qua. Chàng quán chiếu thấy mình có thể thoát ly sinh tử ngay trong kiếp đó nếu thực hành đúng theo lời dạy của đức Nhiên Đăng. Tuy nhiên, chàng quyết định trì hoãn sự chứng ngộ của chính mình để sải bước trên con đường gian truân hơn đến quả vị Phật — bằng cách này, chàng có thể dẫn dắt được nhiều người hơn cùng vượt biển luân hồi, lên bờ giải thoát. Đức Phật Nhiên Đăng dừng lại trước Thiện Huệ và thụ ký rằng nhiều kiếp sau, vị hành giả có mái tóc bện này sẽ trở thành một đức Phật. Ngài cũng tiên tri rằng tên của Thiện Huệ trong kiếp sống cuối cùng là Tất Đạt Đa Cồ Đàm (Siddhartha Gautama), đồng thời tiên đoán tên cha mẹ, các đại đệ tử và miêu tả cả loài cây mà đức Phật tương lai sẽ ngồi thiền vào đêm giác ngộ.

Trong những kiếp tiếp theo, đức bồ-tát Thiện Huệ tiếp tục phát nguyện trước sự chứng minh của mỗi vị Phật kế nhiệm đức Nhiên Đăng. Cuối cùng, ngài viên mãn đạo hạnh và trở thành đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Xuyên suốt những tiền kiếp làm bồ-tát, ngài tích lũy đầy đủ công đức (Skt. punya) thông qua việc thực hành sáu (hoặc mười) ba-la-mật (Skt. paramita). Sau kiếp sống làm hoàng tử Vessantara, ngài tái sinh lên cung trời Đâu Suất (Tushita), từ đó khảo sát tam thiên và chọn lựa nơi chốn thích hợp cho lần chuyển thế cuối cùng.
Thời Niên Thiếu và Quyết Định Xả Ly

Ngài quyết định sẽ sinh ra làm hoàng tử của vua Tịnh Phạn (Shuddhodana) thuộc dòng họ Thích Ca (Shakya), có thủ đô là thành Ca Tỳ La Vệ (Kapilavastu). Ngay sau đó, mẫu thân của ngài là hoàng hậu Mahamaya nằm mộng thấy một con voi trắng thể nhập vào bụng bà. Mười tháng sau, khi dạo bước trong vườn thượng uyển ở Lâm Tỳ Ni (Lumbini), hoàng hậu hạ sinh hoàng tử từ mạn sườn phải. Ngay khi đản sinh, hoàng tử đã có thể bước đi và cất tiếng nói. Mỗi bước cậu đi liền nở ra một đóa hoa sen, và hoàng tử nhỏ tuyên bố đây là kiếp sống cuối cùng của mình. Nhà vua ngay lập tức triệu mời các nhà chiêm tinh triều đình đến để dự đoán tương lai của hoàng nhi. Bảy nhà chiêm tinh tiên tri rằng hoàng tử sẽ trở thành một bậc Chuyển Luân Thánh Vương (chakravartin) hoặc một vị Phật; một vị thì quả quyết rằng cậu sẽ đắc đạo thành Phật. Bảy ngày sau khi hạ sinh hoàng tử, hoàng hậu qua đời; cậu được di mẫu (em gái mẹ) là Ma Ha Ba Xà Ba Đề (Mahaprajapati) nuôi dưỡng. Thuở nhỏ, trong hoàng cung tổ chức lễ hội, vị hoàng tử nhỏ đương lúc không có ai trông, đã tự chơi một mình. Lúc sau, người ta phát hiện thấy cậu đang tọa thiền bên dưới gốc cây, bóng cây bất động không di chuyển suốt một ngày để bảo vệ cậu khỏi ánh nắng mặt trời.
Cả thời niên thiếu, hoàng tử sống trong nhung lụa và tận hưởng cuộc sống vương giả. Vua cha bao bọc chàng trước mọi điều bất hạnh của thế gian như tuổi già, bệnh tật và cái chết. Chàng được xây cho cung điện mùa hè, mùa đông và mùa mưa, cũng như có đủ mọi thú vui vật chất trên đời (bao gồm cả 40.000 cung nữ như trong một số bản văn). Năm mười sáu tuổi, hoàng tử thành hôn với nàng công chúa Da Du Đà La (Yashodhara) xinh đẹp. Tuy nhiên, năm hai mươi chín tuổi, cuộc đời chàng trải qua bước ngoặt sâu sắc. Chuyện rằng, chàng thỉnh cầu vua cha cho mình đi xe ngựa quanh thành. Nhà vua chấp thuận, nhưng đã lén đưa tất cả người già và người bệnh ra khỏi đường phố. Chẳng ngờ, có một ông già lại bị bỏ sót. Khi gặp ông, chàng hoàng tử ngỡ ngàng không biết trước mắt mình là gì, và được bẩm rằng đây là một ông già. Chàng cũng được cho biết đây không phải là ông già duy nhất trên thế gian; tất cả mọi người — hoàng tử, vua cha, vợ và người thân của chàng — một ngày nào đó rồi cũng già đi. Sau chuyến đi đầu tiên, chàng có thêm ba cuộc du ngoạn nữa bên ngoài hoàng cung. Trong ba lần này, trước tiên chàng nhìn thấy một người bị bệnh, sau đó là một xác chết đang bị khiêng ra giàn hỏa thiêu, và cuối cùng là một vị khất sỹ đang tọa thiền dưới gốc cây. Khi đã tận mắt chứng kiến những khổ đau của cuộc sống và sự hiện hữu của người tìm cách vượt thoát chúng, chàng xin phép vua cha cho rời cung và lui về sống trong rừng. Nhà vua hứa ban cho chàng mọi thứ nếu chàng thay đổi ý định. Hoàng tử hỏi lại vua cha, liệu cha có thể khiến chàng không bao giờ chết, ốm đau, già đi hoặc mất hết tài sản được không? Nhà vua đáp rằng ông không thể làm được. Hoàng tử lui về tư phòng, nơi có bao tỳ nữ xinh đẹp đang chờ để săn sóc chàng. Không bị họ làm lay động, hoàng tử quyết định trốn khỏi hoàng cung ngay đêm ấy để mưu cầu con đường thoát ly sinh tử.

Bảy ngày trước đó, khi hoàng tử nghe tin vợ mình hạ sinh con trai, chàng nói, “Một chướng ngại nữa đã hình thành.” Đứa bé được đặt tên Hầu La (Rahula), mang nghĩa “chướng ngại”. Trước khi rời khỏi cung điện, hoàng tử âm thầm vào tư phòng của Da Du Đà La để nhìn người vợ và đứa con sơ sinh đang say giấc. Trong một phiên bản khác, La Hầu La vẫn chưa chào đời vào đêm hoàng tử trốn khỏi cung cha. Thay vào đó, hành động cuối cùng của hoàng tử là thụ thai đứa con trai, với thời gian trong bụng mẹ kéo dài sáu năm, bằng với thời gian hoàng tử đi tìm giải thoát. Theo văn bản này, La Hầu La chào đời vào đêm cha mình chứng thành Phật quả.
Hoàng tử trốn khỏi thành Ca Tỳ La Vệ, bỏ lại cuộc sống hoàng gia sau lưng và lui vào rừng ở. Chàng cắt tóc và đổi hoàng phục lấy áo quần giản dị của một thợ săn. Từ thời điểm ấy, chàng thụ dụng bất cứ thứ gì được đặt trong bình bát khất thực của mình. Không lâu sau, chàng có duyên hạnh ngộ Tần Bà Sa La (Bimbisara) — vua nước Ma Kiệt Đà (Magadha), về sau cũng trở thành người bảo trợ cho Phật. Khi biết vị khất sỹ khổ hạnh xuất thân là hoàng tử, nhà vua ngỏ ý mời chàng cùng trị vì vương quốc với mình. Chàng khất sỹ từ chối, song đồng ý sẽ quay lại gặp vua sau khi giác ngộ. Trong sáu năm tiếp theo, chàng chuyên tâm tham thiền, đạt được khả năng thiền định hết sức sâu sắc và hỷ lạc. Chàng nhanh chóng vượt qua những người thầy của mình và kết luận rằng, mặc dù họ đã đạt được những thành tựu đáng kể, các thầy vẫn phải đầu thai sau khi chết. Sau đó, chàng tham gia nhóm năm vị đồng tu khổ hạnh, quyết chí cùng họ thực hành pháp hành xác đến cùng cực. Ngay cả trong pháp môn này, chàng cũng nhanh chóng thuần thục và chỉ ăn đúng một hạt đậu mỗi ngày. Nghệ thuật Phật giáo thường miêu tả ngài tham thiền trong thân xác gầy gò, đôi mắt trũng sâu và xương sườn trơ ra. Cuối cùng, chàng đi đến kết luận rằng hành xác không phải là con đường đúng đắn để thoát ly sinh tử, và đồng ý thụ nhận bữa ăn sữa gạo từ một thiếu nữ.

Giác Ngộ và Năm Đệ Tử Đầu Tiên
Do vẫn tin vào phương pháp khổ hạnh hành xác, năm người bạn đồng tu quyết định bỏ lại hoàng tử Tất Đạt Đa và rời đi. Không còn bậc thầy và đồng đạo, chàng thề sẽ ngồi dưới gốc cây, không đứng dậy cho đến khi tìm được chân lý siêu việt luân hồi.
Chứng Đắc Phật Quả

Vào ngày rằm tháng Tư (hoặc tháng Năm), sau sáu năm rời khỏi hoàng cung, chàng hành thiền liên tục cho tới lúc bình minh. Ma vương Mara biết hoàng tử đang tìm cách chấm dứt tham dục và giải phóng mình khỏi sự kìm kẹp của ma quân, liên tấn công chàng bằng gió, mưa, đá, vũ khí, than hồng, tro cháy, cát, bùn và bóng tối. Hoàng tử không hề nao núng và tiếp tục thiền định về lòng từ bi, nhờ đó biến mưa giông cuồng nộ thành một trận mưa hoa. Sau đó, ma vương cử ba người con gái xinh đẹp của mình là Dục Vọng, Khát Khao và Bất Mãn đến cám dỗ hoàng tử, song chàng vẫn không hề lay động. Chẳng còn cách nào, ma vương tuyên bố chỗ hoàng tử đang ngồi là của mình, và thách chàng chứng minh được điều ngược lại. Khi ấy, trong cảnh tượng mà về sau sẽ trở thành hình ảnh nổi tiếng nhất nghệ thuật Phật giáo Á Đông, chàng hoàng tử vừa tự tại an tọa trong tư thế thiền định, vừa đưa tay phải chạm vào mặt đất. Trong tư thế này (xúc địa ấn), chàng triệu thỉnh nữ Thổ thần lên xác nhận rằng, pháp cúng dàng vĩ đại chàng thực hiện từ tiền kiếp, khi còn là hoàng tử Vessantara, đã giúp chàng có quyền ngồi dưới gốc cây. Thổ thần tán thán lời chàng nói bằng cách khiến cho đất trời rung chuyển, và ma vương buộc phải bỏ đi.
Sau đó, hoàng tử tiếp tục hành thiền suốt đêm. Trong canh giờ đầu tiên, chàng thấy rõ mọi tiền kiếp của mình, nhớ lại nơi sinh, đẳng cấp và thậm chí cả thức ăn từng thụ dụng. Vào canh giờ thứ hai, chàng thấu rõ cách chúng sinh thăng trầm trong vòng luân hồi, là hậu quả của những việc họ làm từ quá khứ. Đến canh giờ thứ ba, ngay trước lúc bình minh, chàng đạt được toàn giác và đắc quả vị Phật. Có nhiều dị bản viết về trải nghiệm chứng ngộ của ngài. Một số phiên bản cho rằng đó là Tứ Diệu Đế: sự thật về khổ, nguồn gốc của khổ, sự chấm dứt khổ và con đường đưa đến sự chấm dứt khổ. Số khác nghiêng về cách ngài thấu triệt giáo lý Thập Nhị Nhân Duyên: cách vô minh dẫn đến hành, rồi cuối cùng là sinh và lão tử; khi vô minh bị triệt tiêu, lão tử cũng theo đó diệt tận. Gạt qua mọi khác biệt, tất cả đều đồng ý rằng ngài đã thành đạo trong đêm ấy, đã trở nên một vị Phật, một bậc toàn giác, người tự đánh thức mình khỏi giấc mộng vô minh và độ thoát cả vũ trụ bằng trí tuệ.

Trải nghiệm ấy sâu sắc đến mức đức Phật nán lại bên gốc cây thêm bảy tuần, ân hưởng niềm hỷ lạc siêu việt của giác ngộ. Một trong bảy tuần đó trời đổ mưa, và vua rắn naga (long vương) đã đến bên Phật, bành mang che mưa cho ngài khỏi ướt — một hình ảnh rất nổi tiếng trong nghệ thuật Phật giáo. Cuối tuần thứ bảy, có hai thương nhân diện kiến Phật và dâng lên ngài mật ong và bánh. Thấy rằng một đức Phật không nên nhận thức ăn bằng tay không, tứ thiên vương nơi bốn phương đã cúng dàng ngài bốn chiếc bát khất thực. Đức Phật dùng thần thông hiệp bốn bát lại làm một, sau đó thụ nhận thực phẩm. Đổi lại, ngài nhổ một vài sợi tóc trên đầu và trao chúng cho các thương nhân.
Những Đệ Tử Đầu Tiên của Đức Phật
Sau đó, Phật chưa biết mình nên làm gì tiếp, bởi những điều ngài vừa thấu triệt quá sức thâm sâu và uyên áo, thật khó để người đời hiểu nổi. Từ thiên không, Phạm Thiên (Brahma) giáng trần và thỉnh Phật chuyển pháp luân. Thần bạch Phật rằng chúng sinh căn cơ cao thấp khác nhau, tất sẽ có người được lợi ích từ giáo pháp của ngài. Đức Phật nhớ đến những bậc thầy hướng đạo dạy mình, cho rằng họ sẽ là những người phù hợp nhất. Tuy nhiên, một vị thần bạch ngài rằng các thầy đều đã tịch cả. Phật lại nghĩ đến năm người bạn đồng tu khổ hạnh, và bằng thần lực thiên nhãn thông, ngài thấy họ đang lưu trú tại Vườn Nai ở Sarnath, bên ngoài thành Varanasi (Benaras). Ngài đứng dậy và bắt đầu rảo bước, trên đường đi gặp một thầy tu khổ hạnh. Khi chào hỏi và nói với người này rằng mình đã chứng ngộ, đã vượt qua cả những đấng thần linh, thầy tu chỉ đáp lại bằng sự hờ hững thờ ơ.

Mặc dù định phớt lờ đức Phật vì người đã từ bỏ pháp tu hành xác, năm vị đồng môn rất ngạc nhiên trước phong thái và quang dung của Phật, nên vẫn đứng dậy và đón chào ngài. Họ hỏi Phật đã hiểu thêm điều gì kể từ khi rời xa họ. Ngài đáp lại bằng một bài pháp, hay nói theo ngôn ngữ truyền thống, Phật đã “chuyển pháp luân lần thứ nhất”. Trong lời giảng đầu tiên, ngài nói về con đường trung dung giữa hai thái cực buông thả và hành xác, kết luận cả hai đều vô ích. Sau đó, ngài bắt đầu pháp thoại về Tứ Diệu Đế — hay Tứ Thánh Đế, “bốn chân lý của những bậc thánh nhân”.
Chân lý đầu tiên là sự thật về khổ (Khổ đế), rằng khổ là đặc tính cố hữu, tồn tại trong mọi cõi giới luân hồi. Những nỗi khổ đặc trưng nhất của loài người bao gồm sinh, lão, bệnh, tử, chia lìa người thương, hội ngộ kẻ thù, không có được điều mình cầu, phải nhận điều bất như ý…
Chân lý thứ hai xác định nguyên nhân của khổ là từ những tạo tác bất thiện nơi thân, khẩu, ý (Tập đế); chính chúng là tác giả tạo nên quả báo đau khổ về thể xác và tinh thần trong tương lai. Những tạo tác này được thúc đẩy bởi các trạng thái tinh thần tiêu cực mang tên phiền não (Skt. klesha), gồm ham muốn (tham), sân hận (sân) và vô minh (si) — niềm tin sai lầm vào một bản ngã trường tồn và độc lập trong cái tổ hợp thân tâm vốn dĩ vô thường.
Chân lý thứ ba bàn về sự chấm dứt khổ (Diệt đế), rằng thực sự tồn tại một trạng thái vượt thoát đau khổ, được gọi là niết-bàn (Skt. nirvana). Vô minh thúc đẩy ham muốn và sân hận, nhưng nếu loại bỏ được nó, mọi tạo tác tiêu cực sẽ không còn và đau khổ tương lai sẽ không xảy ra. Mặc dù lý luận như vậy giúp ta ngăn chặn những tạo tác bất thiện trong tương lai, nhưng vẫn chưa giải quyết được gánh nặng ác nghiệp bản thân tích lũy từ vô thủy kiếp. Tuy vậy, khi ta nhận chân được sự vắng mặt của bản ngã và đào sâu chiêm nghiệm đến khi trí tuệ ló rạng, mọi hạt giống ác nghiệp của tương lai cũng theo đó diệt vong. Tất nhiên, nếu không có phương pháp thực tiễn để hiện thực hóa điều này, niết-bàn sẽ mãi là một lý tưởng.
Chân lý thứ tư, con đường để ta thực sự cất bước, chính là phương pháp ấy (Đạo đế). Con đường này được mô tả theo nhiều cách, song thường bao hàm việc trưởng dưỡng đạo đức (Giới), thiền định (Định) và trí tuệ (Tuệ). Trong pháp thoại đầu tiên, đức Phật khai thị Bát Chính Đạo gồm quan điểm đúng đắn (Chính kiến), thái độ đúng đắn (Chính tư duy), lời nói đúng đắn (Chính ngữ), hành động đúng đắn (Chính nghiệp), sinh kế đúng đắn (Chính mệnh), nỗ lực đúng đắn (Chính tinh tiến), tỉnh thức đúng đắn (Chính niệm) và thiền định đúng đắn (Chính định).
Vài ngày sau bài pháp này, đức Phật nêu lên học thuyết vô ngã (Skt. anatman). Tại thời điểm ấy, năm thầy đồng tu đã đắc quả A-la-hán (Skt. arhat), đã giải thoát khỏi vòng tái sinh và sẽ nhập niết-bàn sau khi viên tịch. Họ trở thành những thành viên đầu tiên của tăng đoàn xuất gia (Skt. sangha).
Du Hóa, Niết-Bàn và Xá-Lợi
Suốt bốn mươi lăm năm từ ngày chứng đạt giác ngộ, đức Phật cùng các đệ tử du hóa khắp vùng Đông Bắc Ấn Độ. Ngài thuyết pháp cho những ai muốn nghe, đôi khi tranh biện với (và theo các điển tích Phật giáo thì luôn chiến thắng) các bậc thầy từ những dòng phái khác.
Du Hóa Độ Sinh

Đạo của ngài thu hút tín đồ từ mọi giai tầng xã hội. Đối với một số người, ngài khai thị pháp quy y. Với số khác, ngài dạy việc giữ năm giới (không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không dùng chất gây nghiện). Và với những người sẵn sàng hơn, ngài chỉ bày phương pháp thiền định. Dù vậy, phần lớn môn đệ của Phật không từ bỏ cuộc sống thế tục mà làm cư sỹ tại gia. Những ai quyết định xuất gia, Phật cho gia nhập tăng chúng. Từ lời thỉnh cầu của di mẫu Ma Ha Ba Xà Ba Đề (Mahaprajapati) và những người phụ nữ có chồng xuất gia, ngài cho phép thành lập ni chúng. Chư tăng được cắt cử đi hóa độ khắp nơi vì lợi ích của trời và người. Bản thân chính đức Phật cũng vậy, ngài ngày đêm quán sát thế giới bằng cặp mắt toàn tri, tìm ra những người hữu duyên có thể giúp đỡ, và thường đến đó cứu độ họ bằng năng lực siêu nhiên của mình.
Những năm đầu tiên, Phật và tăng đoàn du hóa khắp bốn mùa, nhưng sau đó các ngài quyết định lưu lại một chỗ trong mùa mưa (ở miền Bắc Ấn Độ là khoảng giữa tháng Bảy đến giữa tháng Mười). Các đại tín chủ đã xây cho chư tăng nơi ăn chốn ở, và thời điểm cuối mùa mưa là dịp đặc biệt để cúng dàng thực phẩm và đồ dùng (nhất là vải may áo) cho các thầy. Những chốn tịnh xá này đã phát triển thành tự viện có người ở quanh năm. Tịnh xá Kỳ Đà (Jetavana) ở thành Xá Vệ (Skt. Shravasti; Pali. Savatthi), nơi đức Phật dành phần lớn thời gian lưu trú và giảng pháp, là do vị trưởng giả Cấp Cô Độc (Skt. Anathapindada; Pali. Anathapindika) cúng lên Phật.
Ngay trong tăng đoàn xuất gia, vị thế của đức Phật cũng từng bị thách thức. Từng có cuộc tranh cãi nổ ra về mức độ khổ hạnh các nhà sư phải tuân theo. Em họ Phật là Đề Bà Đạt Đa (Devadatta) đứng đầu phe ủng hộ giới luật nghiêm ngặt hơn, chẳng hạn như phải sống ngoài trời và tuyệt đối kiêng thịt. Khi Phật từ chối chỉ định Đề Bà Đạt Đa làm người kế vị, hắn tìm cách sát hại Phật ba lần. Lần đầu tiên, hắn thuê sát thủ để ám sát ngài. Sau đó, hắn lăn một tảng đá xuống người Phật, nhưng đá chỉ sượt qua ngón chân ngài. Cuối cùng, hắn thả con voi hoang hung dữ về phía Phật, nhưng khi thấy quang dung ngài, voi dừng lại và cúi đầu quy phục. Về sau, một cuộc chia rẽ nữa lại xảy ra trong tăng đoàn vì một vi phạm nhỏ trong nghi thức vệ sinh. Thấy tranh chấp này khó bề hóa giải, Phật lui về ẩn cư trong rừng, sống với đàn voi suốt mùa mưa.
Đức Phật An Nhiên Thị Hiện Niết-Bàn
Ngay trước lúc viên tịch, trong ba dịp riêng biệt, đức Phật đã nói với thị giả là A Nan (Ananda) rằng, một vị Phật có thể kéo dài tuổi thọ thêm một kiếp nếu được thỉnh cầu. Sau đó, ma vương Mara hiện lên và nhắc Phật về lời hứa năm xưa, do Phật nói ngay sau khi đắc đạo, rằng ngài sẽ nhập niết-bàn (nirvana) khi viên mãn sự nghiệp truyền pháp. Đức Phật đồng ý nhập niết-bàn sau ba tháng nữa. Ngay lúc ấy, đất trời rung chuyển. Khi A Nan hỏi ngài nguyên do của cơn địa chấn, Phật nói với thầy rằng có tám lý do xảy ra việc này, và một trong số đó là khi một đức Phật quyết định lìa trần. A Nan cầu xin Phật đừng thị tịch, nhưng ngài giải thích rằng thời điểm để thỉnh cầu đã trôi qua; nếu thầy khuyến thỉnh sớm hơn, có lẽ Phật đã tùy thuận.

Ở tuổi tám mươi, khi nương nhân duyên yếu đi vì tuổi già và bệnh tật, đức Phật thụ nhận một bữa ăn từ người thợ rèn tên Chunda. Từ các bản văn còn lại, khó có thể xác định được bữa ăn này gồm những món gì, song nhiều học giả tin rằng đó là thịt lợn. Phật nói người thợ rèn dâng đồ ăn lên một mình mình và chôn phần còn lại đi, không được dâng cho các thầy khác. Ngài thị hiện bệnh nặng ngay sau đó. Tại Câu Thi Na (Kushinagara, Kasia hiện đại), Phật nằm xuống giữa hai thân cây, nghiêng mình sang phải, và hai cây lập tức nở hoa trái mùa. Ngài nhắc vị tăng đang quạt mát cho mình bước sang một bên, bởi chư thiên đã vân tập về đây để chứng kiến Phật nhập niết-bàn, mà thầy lại đứng chắn trước mắt họ.
Sau khi hướng dẫn chư tăng cách tổ chức tang lễ cho mình, Phật nhắc các cư sỹ tại gia nên hành hương đến nơi ngài sinh ra, nơi ngài giác ngộ, nơi ngài chuyển pháp luân đầu tiên và nơi ngài nhập niết-bàn. Ở những nơi này sẽ dựng lên bảo tháp đền thờ, những ai thành tâm tôn kính các kiến trúc này sẽ được tái sinh làm thiên nhân. Kế đến, ngài dạy chư tăng rằng sau khi mình viên tịch, hãy lấy giáo pháp và giới luật làm chỗ nương tựa. Ngài cho phép các sư bỏ đi những giới luật nhỏ (nhưng bởi thầy A Nan không hỏi cụ thể nên chúng tăng quyết định giữ nguyên). Cuối cùng, ngài hỏi 500 vị đệ tử tụ họp tại đó xem còn câu hỏi và nghi hoặc nào không. Tất cả đều im lặng. Phật hỏi thêm hai lần nữa, rồi tuyên bố rằng không ai trong hàng đệ tử còn bất kỳ nghi ngờ hoặc nhầm lẫn nào, và tất cả sẽ đạt tới niết-bàn tịch diệt.
Theo một số văn bản, tiếp đó Phật mở áo choàng của mình và hướng dẫn chư tăng chiêm ngưỡng thân thể của một vị Phật, bậc “bách thiên vạn kiếp nan tao ngộ”. Sau cuối, Phật tuyên bố vạn pháp nhân duyên thảy đều vô thường sinh diệt, và khuyên các đệ tử hãy nỗ lực hết mình. Đây là những lời cuối cùng của Phật. Rồi ngài bắt đầu nhập định, an trụ từ Sơ thiền đến cấp độ cao nhất, rồi từ cấp độ cao nhất trở về Sơ thiền, trước khi trụ ở Tứ thiền và từ đó thể nhập vô dư niết-bàn.
Xá lợi của Đức Phật
Trước đó, Phật chỉ dẫn các đệ tử làm lễ trà-tỳ cho mình như thể làm cho một bậc Chuyển Luân Thánh Vương, kế đến phân chia xá-lợi cho các nhóm cư sỹ tại gia để họ thờ xá-lợi trong những bảo tháp hình vòm. Nhục thân ngài được đặt trong kim quan bảy ngày trước khi đưa lên giàn hỏa thiêu, và người châm lửa là đại đệ tử Ma Ha Ca Diếp (Mahakashyapa), người vắng mặt tại thời điểm Phật nhập niết-bàn. Sau lễ trà-tỳ, xá-lợi Phật được chia cho các cư sỹ tại gia, song quan quân từ bảy nước láng giềng cũng đến đòi xá-lợi. Để tránh xảy ra xung đột, một vị tăng đã chia xá-lợi ra làm tám phần. Theo truyền thống, có mười bộ xá-lợi được lưu giữ: tám bộ từ xá-lợi của kim thân Phật; một bộ từ tro của giàn thiêu; và một bộ từ chiếc bình dùng để chia xá-lợi. Các di vật sau đó được thu thập và thờ phụng trong một bảo tháp duy nhất. Hơn một thế kỷ sau, hoàng đế A Dục (Ashoka) được cho là đã chia xá-lợi ra thờ ở 84.000 bảo tháp.

Trong văn hóa Á Đông, bảo tháp là nơi biểu thị cho sự hiện diện của đức Phật. Các văn bản và di chỉ khảo cổ đều liên hệ bảo tháp tới những sự kiện và địa điểm quan trọng trong cuộc đời ngài. Có tám thánh địa nổi tiếng nhất để hành hương và chiêm bái, bao gồm nơi Phật sinh ra, chứng đạt giác ngộ, chuyển pháp luân lần đầu tiên, thị hiện niết-bàn, và bốn nơi ngài phô diễn pháp mầu bất khả tư nghị. Ví dụ, bảo tháp ở Samkashya đánh dấu địa điểm Phật giáng trần từ cung trời Đâu Suất (Tushita), nơi ngài lưu lại thuyết pháp cho thân mẫu. Tầm quan trọng của bảo tháp cho thấy sự trường tồn của hình tượng đức Phật trên thế gian, dù ngài đã nhập niết-bàn từ lâu.
Có hai loại niết-bàn thường được nhắc đến. Loại đầu tiên là “hữu dư niết-bàn” (Skt. sopadhishesa-nirvana) mà Phật đã chứng đạt dưới gốc cây bồ-đề, khi ngài tận diệt mọi hạt giống của sự tái sinh tương lai. Do đó, loại này cũng được gọi là “diệt tận phiền não niết-bàn”. Tuy nhiên, nghiệp báo nhào nặn nên đời sống hiện tại của ngài vẫn còn hoạt động, và sẽ còn hoạt động cho tới khi Phật viên tịch. Bởi vậy, kể từ thời điểm giác ngộ, thân tâm Phật là những gì còn sót lại (“hữu dư”) cho đến phút mệnh chung.
Loại niết-bàn thứ hai xảy ra sau Phật thị tịch và được gọi là “vô dư niết-bàn” (Skt. parinirvana), hay “diệt tận ngũ uẩn niết-bàn”, bởi không còn gì để tái sinh sau khi ngài viên tịch. Trên thực tế, hãy còn sót lại một thứ sau thời khắc lâm chung: xá-lợi Phật nằm giữa đống tàn tro. Vì thế, đôi khi người ta còn nhắc đến một loại niết-bàn thứ ba.
Theo niềm tin Phật giáo, sẽ đến một thời kỳ trong tương lai xa xôi, khi giáo lý của đức Phật biến mất khỏi thế gian và xá-lợi không còn được tôn kính nữa. Khi ấy, xá-lợi thờ phụng trong các bảo tháp trên khắp thế giới sẽ thoát ra và bay về Bồ Đề Đạo Tràng (Bodh Gaya), hợp thành kim thân chói lòa rực rỡ của Phật, an định trong tư thế kim cương bên gốc bồ-đề, sáng soi mười nghìn thế giới. Chư thiên sẽ đỉnh lễ tán thán kim thân Phật lần cuối cùng, rồi thân ấy bùng cháy thành ngọn lửa và biến mất trên bầu trời. Niết-bàn thứ ba này được gọi là “diệt tận xá-lợi niết-bàn”. Từ giờ cho đến thời khắc đó, xá-lợi được kính ngưỡng như một sự hiện diện sống động của Phật, thấm nhuần mọi phẩm chất kỳ diệu từ ngài. Bằng chứng từ chữ khắc đá và văn học Ấn Độ cho thấy, bảo tháp Phật không chỉ mang ý nghĩa là nơi ban phúc gia trì, mà còn thực sự được nhân cách hóa thành một con người xương thịt. Suy xét sâu xa, xá-lợi của Phật quả thực chính là đức Phật vậy.

Tác giả: Donald S. Lopez
Biên dịch: Jigme
Tư Liệu Tham Khảo
Lopez, Donald S. “Buddha”. Encyclopaedia Britannica, 2024. Accessed September 30, 2024. https://www.britannica.com/biography/Buddha-founder-of-Buddhism.
Watt, Jeff. 1999. “Shakyamuni Buddha”. Himalayan Art Resources. Updated March 2011, January 2017, December 2019, and February 2022. Accessed December 10, 2024. https://www.himalayanart.org/search/set.cfm?setID=92
Watt, Jeff. 2003. “Shakyamuni Buddha: Life Story”. Himalayan Art Resources. Updated November 2016 and June 2017. Accessed December 10, 2024. https://www.himalayanart.org/search/set.cfm?setID=558
Watt, Jeff. 2013. “Shakyamuni Buddha: Jataka Stories”. Himalayan Art Resources. Updated December 2018. Accessed December 10, 2024. https://www.himalayanart.org/search/set.cfm?setID=413


