Bài viết nổi bật
Nhật Nguyệt Quảng Viên Siddhisambhava Tara (20/21)
Đức Tara “suối nguồn chứng ngộ” hiện tướng bình an và màu da cam, có năng lực chữa trị mọi loại thân bệnh truyền nhiễm.
Jigme25 thg 9, 2024
SonMani chắt lọc, chuyển ngữ và mang đến bạn những kiến thức thú vị về truyền thống, lịch sử và nghệ thuật.

Không chỉ là phương tiện giúp hành giả quán chiếu và thâm nhập giáo pháp, bảng mẫu tự Arapacana đã trở thành biểu tượng cho chính trí tuệ giác ngộ. Khi được dung nạp vào hình tượng Ngũ Tự Văn Thù, ý nghĩa ấy càng trở nên trọn vẹn.

Nếu Bồ-tát Quán Thế Âm nêu biểu cho lòng từ bi ứng hiện trước khổ đau, thì Bồ-tát Văn Thù Sư Lợi chính là trí tuệ soi chiếu bản chất đích thực của khổ đau ấy.

Hiện tướng Lục Tự Quán Âm và chân ngôn Lục Tự Đại Minh không tồn tại như hai thực thể riêng biệt, mà đồng nhất thành một chỉnh thể bất phân.

Giá trị tâm linh của Chú Đại Bi không cốt yếu ở tính chính xác tuyệt đối của âm vận hay văn tự, mà nương tựa nơi đức tin trong sáng, động cơ từ bi và tâm nguyện cứu độ của người hành trì.

Ngài là một biểu tượng tối cao của trí tuệ toàn tri và năng lực không thể nghĩ bàn, hết lòng cứu độ chúng sinh trong lục đạo tam thiên.

Hình tượng Bồ-tát Quán Âm Thập Nhất Diện chủ yếu được tôn thờ như một bậc bảo hộ đại từ bi, nâng đỡ và cổ vũ chúng sinh làm lành, tránh ác.

Vượt trên tất cả, bản tôn Thắng Hải Quán Âm — “đại dương tối thắng” — đại diện cho sức mạnh chuyển hóa của lòng bi mẫn.

Hiện tướng Sư Tử Hống vừa thể hiện khía cạnh từ bi hiền hòa, vừa nêu bật phương diện phẫn nộ uy mãnh của Bồ-tát Quán Thế Âm.

Trong vô số hóa thân Quán Thế Âm, hiện tướng Không Hành Khasarpana là một đại diện tiêu biểu cho lòng từ bi toàn hảo nơi ngài.

Bồ-tát Như Ý Châu Thế Tự Tại Vương được kính ngưỡng như một biểu tượng của lòng từ bi, của thịnh vượng thế tục và viên mãn tâm linh.

Trong Phật giáo Nepal, Ngự Tam Thế Tự Tại Vương nêu biểu cho sự thống nhất, hòa hợp và sức mạnh chuyển hóa của lòng từ bi.

Hiện tướng Khai Nhãn Quán Âm dần dà trở thành một hình tượng tôn giáo quan trọng, rồi sau đó là biểu tượng cho một quốc gia độc lập.

Ngài vừa hiện thân cho lòng từ bi vô ngã, vừa nêu bật tầm quan trọng của việc để cho tâm trí mình nghỉ ngơi, tĩnh tại.

Hồng danh của ngài mang nghĩa “sợi dây không ai không cứu độ", biểu trưng cho sợi dây từ bi dẫn dắt chúng sinh quay về chính đạo.

Đây là một trong những hình tướng chính của đức Đại bi Bồ-tát Quán Thế Âm Avalokiteshvara, và có lẽ là hình tượng lâu đời nhất.

Dù khoác lên mình hình tướng và danh tự nào, Bồ-tát Quán Thế Âm vẫn luôn là đại diện tiêu biểu nhất, lý tưởng nhất cho tinh thần Phật đạo.

Trong con mắt người Tạng, tranh thangka thêu đính mới là thứ tuyệt vời nhất, cao trọng nhất mà ta có thể tạo ra.

Mười hai công hạnh của đức Phật Thích Ca, cũng như của mọi vị Phật khác, chính là một bài pháp thâm mật để động viên, nâng đỡ chúng sinh.

Thế kỷ thứ VII là một cột mốc quan trọng trong lịch sử Phật giáo Tây Tạng, đánh dấu sự du nhập Phật giáo vào truyền thống bản địa.

Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, bậc sáng lập nên Phật giáo, khánh đản vào khoảng thế kỷ VI–IV TCN, tại Lâm Tỳ Ni, vương quốc Kiều Tát La.
Đức Tara “tối thắng viên minh” hiện quang dung xinh đẹp, bán phẫn nộ và sắc trắng, Ba mắt mở trừng trừng đại diện cho “tam giải thoát môn".
Đức Tara “suối nguồn chứng ngộ” hiện tướng bình an và màu da cam, có năng lực chữa trị mọi loại thân bệnh truyền nhiễm.
Đức Tara “khiển trừ khổ đau” hiện quang dung bình an và toàn thân màu trắng, có năng lực tiêu trừ ác mộng và giải thoát chúng sinh khỏi tù.
Đức Tara “tối thắng” hiện tướng bình an và màu trắng. Ngài có một mặt, hai mắt và bốn tay, an tọa trên mình ngỗng.
Đức Tara “viên mãn đại lạc” hiện quang dung bình an và thân thể màu da cam. Ngài có một mặt, hai mắt và hai tay, an tọa trên nhật luân vàng.
Đức Tara “diệt trừ mọi bám chấp” có quang dung xinh đẹp và hơi uy mãnh. Ngài hiện sắc đỏ ngọc, có một mặt, ba mắt và hai tay.
Đức Tara “đại an bình” cũng được gọi là Kalyanada Tara, “bậc Tara ban trải thiện đức”, có năng lực tịnh hóa mọi xúc tình ô nhiễm.
Đức Tara “uy nộ” còn được gọi là Calad-Bhrikuti Tara, “bậc Tara uy nộ rung mình”. Ngài là khía cạnh vô cùng phẫn nộ thứ hai của Độ Mẫu Tara.
Đức Tara “toàn mãn” là một trong những khía cạnh vô cùng phẫn nộ của Độ Mẫu Tara. Ngài có công năng điều phục mọi khó khăn và chướng ngại.
Đức Tara “tỏa ánh sáng cát tường” cũng được biết đến là bậc “ban trải thịnh vượng”. Ngài an tọa trên nguyệt luân trắng và đài sen đa sắc.