Pháp tu 21 Độ Mẫu Tara có uyên nguyên từ Mật điển Hai Mươi Mốt Lời Tán Thán Đức Độ Mẫu (Skt. Namastaraikavimshatistotra; Tib. Sgrol ma la phyag ’tshal nyi shu rtsa gcig gis bstod pa phan yon dang bcas pa). Tương truyền, bộ mật điển linh thiêng này được chính đức Phật Phổ Hiền Samantabhadra khai thị, trong đó mỗi bài kệ xưng tán sẽ tương ứng với một hóa thân Độ Mẫu, với thân sắc và công hạnh đặc trưng. Tuy khởi thủy từ một cội rễ, xuôi dòng lịch sử truyền thừa đến Tây Tạng, hình tượng hai mươi mốt Độ Mẫu đã phát triển thành năm hệ thống biệt truyền và độc lập. Năm nhánh rẽ này không còn đồng nhất về hình tướng chư tôn, góp phần tạo nên tính đa dạng và độc đáo của nghệ thuật Tây Tạng.

Năm Truyền Thống Biệt Truyền

Trong năm dòng, truyền thống Suryagupta (Tib. Ni ma sbas) được công nhận là cổ xưa nhất và có cấu trúc biểu tượng học phức tạp nhất. Theo sử liệu của đại thượng sư Taranatha thuộc truyền thừa Jonang, Suryagupta là một đại học giả tu chứng đến từ Kashmir, sống cùng thời với những bậc thầy Ấn Độ thế kỷ VII–VIII như ngài Nguyệt Xứng (Chandrakirti) và Nguyệt Quan (Chandragomin). Tại Kashmir và Ma Kiệt Đà (Magadha), ngài đã kiến lập mười hai tịnh xá Phật giáo, đồng thời sai khiến các tinh linh dạ-xoa (yaksha) cung cấp vật liệu xây dựng và bảo hộ người tu khỏi “tám đại sợ hãi”. Sau khi đón nhận quán đỉnh Tara từ đạo sư Nagamitra, ngài trở nên nổi tiếng là bậc thành tựu chứng ngộ 108 Mật điển Tara và để lại 13 tác phẩm kinh điển về pháp tu này trong Đại tạng Tengyur, trước khi trao lại mạch truyền cho đại đệ tử Sarvajnamitra.
Điểm độc đáo của truyền thống Suryagupta là tính dị biệt giữa các hóa thân; mỗi vị trong 21 Độ Mẫu sở hữu diện mục, thân sắc, tư thế ngồi hoặc đứng, số lượng đầu, số lượng tay, cùng các thủ ấn và pháp khí hoàn toàn riêng biệt. Bởi vậy, mỗi ngài thường được thể hiện thành thangka riêng, và đây cũng là nền tảng của nghi quỹ tu trì Lục Độ Phật Mẫu trong truyền thừa Drukpa ngày nay.
ཨོཾ་རྗེ་བཙུན་མ་འཕགས་མ་སྒྲོལ་མ་ལ་ཕྱག་འཚལ་ལོ། །
ཕྱག་འཚལ་ཏཱ་རེ་མྱུར་མ་དཔའ་མོ།
།ཏུཏྟཱ་ར་ཡིས་འཇིགས་པ་སེལ་མ། །
ཏུ་རེས་དོན་ཀུན་སྦྱིན་པས་ སྒྲོལ་མ།
།སྭཱ་ཧཱ་ཡི་གེ་ཁྱོད་ལ་འདུད་དོ། །OM — Kính lễ Lục Độ Mẫu bản tôn!
Nghi quỹ tu trì Lục Độ Phật Mẫu, Drukpa Việt nam biên dịch
Chí thành đỉnh lễ quy y
Tara Phật Mẫu dũng nghi phi thường,
TUTTARE đại lực cường
Bao nhiêu sợ hãi ngài thương giải trừ,
Âm TURE nghĩa thắng dư
Mọi điều sở nguyện ban cho toại thành,
SOHA hai chữ diệu linh
Con nay đỉnh lễ, rạp mình tán dương.

Đối lập với sự phức tạp của Suryagupta, hệ thống Atisha lại mang tính chuẩn hóa cao khi toàn bộ 21 đức Độ Mẫu đều sở hữu một bố cục cơ bản: một mặt, hai tay, an tọa trong tư thế “an nhiên du hý” (lalitasana), chỉ khác nhau về màu sắc bản tôn. Một điểm đặc trưng là mỗi vị Độ Mẫu theo truyền thừa Atisha đều trì giữ một bảo bình cam lộ đặt trên lòng bàn tay phải, và chiếc bình này luôn đồng màu với thân sắc của vị đó. Tuy hiện tướng an bình, một số vị trong truyền thống Atisha vẫn được mô tả là có diện mục “bán phẫn nộ”, biểu hiện qua cặp chân mày hơi chau lại hoặc khóe miệng hé lộ răng nanh để nhiếp phục chướng ma. Đây là truyền thống phổ biến và thường gặp nhất trong lịch sử mỹ thuật Tây Tạng, đặc biệt là với truyền thừa Gelug.
Nằm trong mối liên hệ mật thiết với Atisha là hệ thống Tổng Tập Nghi Quỹ (Skt. Sadhana-samucchaya), một truyền thừa khởi xuất từ tập hợp các nghi quỹ mật pháp cùng tên. Theo mô tả trong kinh văn, các Độ Mẫu trong hệ thống này mang diện mạo rất tương đồng với truyền thống Atisha. Tuy nhiên trên thực tế, phân nhánh Tổng Tập Nghi Quỹ được các nhà nghiên cứu phân biệt bằng phương pháp loại trừ. Những bức họa cổ miêu tả Độ Mẫu với 21 hóa thân vây quanh được phân vào nhánh này khi và chỉ khi chư tôn không khớp với hệ Suryagupta đa thủ đa diện, không trì giữ bảo bình cam lộ trên tay phải như hệ Atisha, và cũng không đặt pháp khí trên đóa sen bên vai trái như các truyền thừa Cổ Mật Nyingma. Bởi lẽ đó, hiện vật thuộc truyền thống này vô cùng hiếm gặp trong lịch sử.
Hai nhánh còn lại đại diện cho truyền thừa Tàng pháp (terma) của dòng Nyingma, bao gồm hệ thống Longchen Nyingtig và hệ thống Chogyur Lingpa, được phát lộ cách nhau khoảng một thế kỷ. Hệ Longchen Nyingtig do thượng sư Jigme Lingpa hoằng dương có cấu trúc hình họa khá tương đồng với hệ Atisha: chư tôn đều có một mặt, hai tay và chân phải duỗi nhẹ về phía trước. Tuy nhiên, nét độc đáo của Longchen Nyingtig là tay trái của các ngài trì giữ một đóa sen mãn khai ngang vai, và phía trên đài sen là biểu huy đặc trưng cho mỗi vị. Tiếp nối mạch nguồn này, đức Chogyur Lingpa đã khai sinh nên hệ thống thứ năm.
Truyền thừa Chogyur Lingpa rất giống với Longchen Nyingtig, ngoại trừ việc đưa Lục Độ Mẫu lên làm bản tôn trung tâm và giữ vị trí đầu tiên trong danh sách 21 vị. Khi ấy, ngài mang hồng danh “Chogling Tara Tiêu Trừ Mọi Sợ Hãi”. Chư tôn của truyền thừa Chogyur Lingpa chủ yếu xuất hiện trên tiểu họa quán đỉnh (tsakali). Trong hai dòng Cổ Mật này, toàn bộ 21 Độ Mẫu cùng xuất hiện trên một thangka là điều vô cùng hy hữu.
Để việc chiêm bái và thực hành quán tưởng được chính xác, hành giả nên lưu tâm đến những nguyên tắc hình họa quan trọng sau. Đầu tiên là nghịch lý về màu sắc. Mặc dù xanh lục được xem như màu sắc nguyên thủy của đức Độ Mẫu khi ngài xuất hiện độc lập hoặc đi cùng hai thị giả Uy Quang Thiên Mẫu Marichi và Nhất Kế Phật Mẫu Ekajati, nhưng màu xanh lục lại hoàn toàn vắng bóng trong hệ Atisha. Truyền thống Atisha quy định rất chặt chẽ về cấu trúc màu: bốn bản tôn sắc đỏ, sáu vị sắc trắng, ba vị sắc vàng, bốn vị sắc cam, hai vị màu đỏ sẫm và hai vị sắc đen.
Tiếp theo, hình tướng Pháp Luân Như Ý Bạch Độ Mẫu Chintachakra Tara và “Tara độ thoát tám đại nạn” (lửa, nước, trộm cướp, rắn độc...) vốn là những hệ thống thực hành và truyền thừa biệt lập, khởi thủy từ các thượng sư Ấn–Tạng khác nhau, hoàn toàn tách biệt khỏi năm hệ thống 21 Độ Mẫu nêu trên.


Danh sách 21 Độ Mẫu theo Truyền Thống Suryagupta
Dịch và biên khảo
Jigme
Tư Liệu Tham Khảo
Beer, Robert. “Twenty-One Taras (Suryagupta Tradition)”. Tibetan Buddhist and Newar Tantric Art. Accessed September 15, 2024. https://www.tibetanart.com/Product.asp?PID=10
The Gyalwang Drukpa. Nghi quỹ tu trì Lục Độ Phật Mẫu, Ý Nghĩa và Hướng Dẫn Thực Hành. Hà Nội: NXB Tôn Giáo, 2021.
Watt, Jeff. 2007. “Twenty-one Taras”. Himalayan Art Resources. Updated May 2017. Accessed September 15, 2024. https://www.himalayanart.org/search/set.cfm?setID=2749
